Từ Vựng IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Listening Test 4
Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề CAM IELTS 21 - Listening Test 4 được lấy từ cuốn CAM IELTS 21. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
📓 Section 1: Survey about shopping in Broadbeach
survey
/ˈsɜːveɪ/
(noun). cuộc khảo sát
shopper
/ˈʃɒpə/
(noun). người mua hàng
publish details
/ˈpʌblɪʃ ˈdiːteɪlz/
(verb). công bố thông tin chi tiết
identify
/aɪˈdentɪfaɪ/
(verb). nhận diện; xác định
result
/rɪˈzʌlt/
(noun). kết quả
journey
/ˈdʒɜːni/
(noun). chuyến đi
motorbike
/ˈməʊtəbaɪk/
(noun). xe máy
hairdresser
/ˈheədresə/
(noun). tiệm làm tóc; thợ làm tóc
job interview
/ˈdʒɒb ˌɪntəvjuː/
(noun). buổi phỏng vấn xin việc
council
/ˈkaʊnsl/
(noun). hội đồng địa phương
suit
/suːt/
(noun). bộ vest; com-lê
pick up
/pɪk ʌp/
(verb). đến lấy; nhận
repair
/rɪˈpeə/
(noun). việc sửa chữa
spare part
/speə pɑːt/
(noun). phụ tùng thay thế
collection
/kəˈlekʃn/
(noun). việc đến lấy hàng
break down
/breɪk daʊn/
(verb). hỏng; ngừng hoạt động
preferred day
/prɪˈfɜːd deɪ/
(noun). ngày ưa thích
service
/ˈsɜːvɪs/
(noun). dịch vụ
range of shops
/reɪndʒ əv ʃɒps/
(noun). sự đa dạng cửa hàng
recent change
/ˈriːsnt tʃeɪndʒ/
(noun). thay đổi gần đây
coffee shop
/ˈkɒfi ʃɒp/
(noun). quán cà phê
clothing shop
/ˈkləʊðɪŋ ʃɒp/
(noun). cửa hàng quần áo
choice
/tʃɔɪs/
(noun). sự lựa chọn
bookshop
/ˈbʊkʃɒp/
(noun). hiệu sách
out-of-town shopping centre
/ˌaʊt əv taʊn ˈʃɒpɪŋ ˈsentə/
(noun). trung tâm mua sắm ngoại ô
impressive
/ɪmˈpresɪv/
(adj). ấn tượng
entertainment facility
/ˌentəˈteɪnmənt fəˈsɪləti/
(noun). cơ sở giải trí
📓 Section 2: James Craig's business exhibition
annual exhibition
/ˈænjuəl ˌeksɪˈbɪʃn/
(noun). triển lãm hằng năm
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃn/
(noun). sự đổi mới
feedback
/ˈfiːdbæk/
(noun). phản hồi
exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/
(verb). trưng bày; tham gia triển lãm
stand
/stænd/
(noun). gian hàng
breakout area
/ˈbreɪkaʊt ˈeəriə/
(noun). khu nghỉ/ngồi trao đổi
business connection zone
/ˈbɪznəs kəˈnekʃn zəʊn/
(noun). khu kết nối doanh nghiệp
contact details
/ˈkɒntækt ˈdiːteɪlz/
(noun). thông tin liên hệ
corporate profile
/ˈkɔːpərət ˈprəʊfaɪl/
(noun). hình ảnh doanh nghiệp
digital marketing
/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ/
(noun). tiếp thị kỹ thuật số
publicise
/ˈpʌblɪsaɪz/
(verb). quảng bá
exhibitor
/ɪɡˈzɪbɪtə/
(noun). người/đơn vị triển lãm
claim discount
/kleɪm ˈdɪskaʊnt/
(verb). nhận ưu đãi giảm giá
high street
/ˈhaɪ striːt/
(noun). phố mua sắm chính
grocery chain
/ˈɡrəʊsəri tʃeɪn/
(noun). chuỗi cửa hàng thực phẩm
average saving
/ˈævərɪdʒ ˈseɪvɪŋ/
(noun). mức tiết kiệm trung bình
organisation
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
(noun). tổ chức
keynote speaker
/ˈkiːnəʊt ˈspiːkə/
(noun). diễn giả chính
start off
/stɑːt ɒf/
(verb). bắt đầu
sensation
/senˈseɪʃn/
(noun). hiện tượng nổi bật
worldwide
/ˌwɜːldˈwaɪd/
(adj). trên toàn thế giới
inspirational
/ˌɪnspəˈreɪʃənl/
(adj). truyền cảm hứng
set up
/set ʌp/
(verb). thành lập
go from strength to strength
/ɡəʊ frəm streŋθ tə streŋθ/
(verb). ngày càng phát triển mạnh
donation
/dəʊˈneɪʃn/
(noun). khoản quyên góp
business practice
/ˈbɪznəs ˈpræktɪs/
(noun). thực tiễn kinh doanh
employment
/ɪmˈplɔɪmənt/
(noun). việc làm
turn around
/tɜːn əˈraʊnd/
(verb). xoay chuyển; vực dậy
obstacle
/ˈɒbstəkl/
(noun). trở ngại
📓 Section 3: Presentation on houses of the future
joint presentation
/dʒɔɪnt ˌprezənˈteɪʃn/
(noun). bài thuyết trình chung
concerned
/kənˈsɜːnd/
(adj). lo lắng
creative suggestion
/kriˈeɪtɪv səˈdʒestʃən/
(noun). đề xuất sáng tạo
evaluate
/ɪˈvæljueɪt/
(verb). đánh giá
deadline
/ˈdedlaɪn/
(noun). hạn chót
housing
/ˈhaʊzɪŋ/
(noun). nhà ở
intergenerational living
/ˌɪntədʒenəˈreɪʃənl ˈlɪvɪŋ/
(noun). sống đa thế hệ
elderly
/ˈeldəli/
(adj). cao tuổi
urban area
/ˈɜːbən ˈeəriə/
(noun). khu vực đô thị
accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
(noun). chỗ ở
commercial building
/kəˈmɜːʃl ˈbɪldɪŋ/
(noun). tòa nhà thương mại
multi-storey apartment block
/ˌmʌlti ˈstɔːri əˈpɑːtmənt blɒk/
(noun). khối căn hộ nhiều tầng
build up rather than out
/bɪld ʌp ˈrɑːðə ðən aʊt/
(verb). xây cao lên thay vì mở rộng ngang
roof space
/ruːf speɪs/
(noun). không gian mái nhà
high-rise building
/ˈhaɪ raɪz ˈbɪldɪŋ/
(noun). tòa nhà cao tầng
suburb
/ˈsʌbɜːb/
(noun). vùng ngoại ô
balcony
/ˈbælkəni/
(noun). ban công
shared working space
/ʃeəd ˈwɜːkɪŋ speɪs/
(noun). không gian làm việc chung
interact
/ˌɪntərˈækt/
(verb). tương tác
profession
/prəˈfeʃn/
(noun). nghề nghiệp
internal wall
/ɪnˈtɜːnl wɔːl/
(noun). tường bên trong
movable
/ˈmuːvəbl/
(adj). có thể di chuyển
monitor
/ˈmɒnɪtə/
(verb). theo dõi
anxiety
/æŋˈzaɪəti/
(noun). sự lo âu
charging point
/ˈtʃɑːdʒɪŋ pɔɪnt/
(noun). điểm sạc
securely
/sɪˈkjʊəli/
(adv). một cách an toàn
pedestrianised area
/pəˈdestriənaɪzd ˈeəriə/
(noun). khu vực dành cho người đi bộ
communal vegetable plot
/ˈkɒmjənl ˈvedʒtəbl plɒt/
(noun). khu trồng rau chung
📓 Section 4: Music therapy for surgical patients
music therapy
/ˈmjuːzɪk ˈθerəpi/
(noun). liệu pháp âm nhạc
surgical patient
/ˈsɜːdʒɪkl ˈpeɪʃnt/
(noun). bệnh nhân phẫu thuật
undergo surgery
/ˌʌndəˈɡəʊ ˈsɜːdʒəri/
(verb). trải qua phẫu thuật
surgical procedure
/ˈsɜːdʒɪkl prəˈsiːdʒə/
(noun). quy trình phẫu thuật
annually
/ˈænjuəli/
(adv). hằng năm
discomfort
/dɪsˈkʌmfət/
(noun). sự khó chịu
mobilize
/ˈməʊbəlaɪz/
(verb). di chuyển; vận động
routine
/ruːˈtiːn/
(noun). thói quen hằng ngày
disturb
/dɪˈstɜːb/
(verb). làm xáo trộn
physiotherapy
/ˌfɪziəʊˈθerəpi/
(noun). vật lý trị liệu
recovery
/rɪˈkʌvəri/
(noun). sự hồi phục
medication
/ˌmedɪˈkeɪʃn/
(noun). thuốc
post-surgical phase
/ˌpəʊst ˈsɜːdʒɪkl feɪz/
(noun). giai đoạn sau phẫu thuật
relevant study
/ˈreləvənt ˈstʌdi/
(noun). nghiên cứu liên quan
assess evidence
/əˈses ˈevɪdəns/
(verb). đánh giá bằng chứng
trial
/ˈtraɪəl/
(noun). thử nghiệm
post-operative care
/ˌpəʊst ˈɒpərətɪv keə/
(noun). chăm sóc hậu phẫu
satisfied
/ˈsætɪsfaɪd/
(adj). hài lòng
length of stay
/leŋθ əv steɪ/
(noun). thời gian nằm viện
calming quality
/ˈkɑːmɪŋ ˈkwɒləti/
(noun). tính chất làm dịu
headphones
/ˈhedfəʊnz/
(noun). tai nghe
music pillow
/ˈmjuːzɪk ˈpɪləʊ/
(noun). gối phát nhạc
audible
/ˈɔːdəbl/
(adj). có thể nghe thấy
anxiety
/æŋˈzaɪəti/
(noun). sự lo âu
medical notes
/ˈmedɪkl nəʊts/
(noun). hồ sơ y tế
ease pain
/iːz peɪn/
(verb). làm dịu cơn đau
general anaesthetic
/ˌdʒenrəl ˌænəsˈθetɪk/
(noun). gây mê toàn thân
distraction
/dɪˈstrækʃn/
(noun). sự xao nhãng; điều làm phân tâm
volume
/ˈvɒljuːm/
(noun). âm lượng

