Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Technology (chủ đề Công nghệ): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

Topic Technology (Công nghệ) - IELTS Speaking Part 3: Tổng hợp câu hỏi (Questions) kèm câu trả lời mẫu (Samples), từ vựng ôn tập (vocabulary) có bài tập chi tiết (excercise) và free download PDF.

🚀 Danh sách câu hỏi

Danh sách các câu hỏi tham khảo trong phần IELTS Speaking Part 3 Technology.

📚 Vocabulary

to have doubts about something
/tuː hæv daʊts əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
(verb). có nghi ngại về thứ gì đó
vocab
to have something delivered
/tuː hæv ˈsʌmθɪŋ dɪˈlɪvəd/
(adj). đặt thứ gì đó giao đến
vocab
to reduce the risk of something
/tuː rɪˈdjuːs ðə rɪsk ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). giảm nguy cơ gì đó
vocab
to get scammed (by somebody)
/tuː gɛt skæmd baɪ ˈsʌmbədi/
(verb). bị lừa đảo
vocab
to get one's money's worth
/tuː gɛt wʌnz ˈmʌniz wɜːθ/
(verb). làm cho đáng số tiền đã bỏ ra
vocab
to paint somebody as something
/tuː peɪnt ˈsʌmbədi æz ˈsʌmθɪŋ/
(verb). khắc họa ai đó như thế nào đó
vocab
to devote one's time to something
/tuː dɪˈvəʊt wʌnz taɪm tuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). cống hiến thời gian vào việc gì đó
vocab
to reach out to somebody
/tuː riːʧ aʊt tuː ˈsʌmbədi/
(verb). cố gắng liên lạc với ai đó
vocab
to villainize somebody
/tuː vilejnajz ˈsʌmbədi/
(verb). biến ai đó thành kẻ ác
vocab
to do something without fuss
/tuː duː ˈsʌmθɪŋ wɪˈðaʊt fʌs/
(adv). làm việc gì đó một cách dễ dàng, không quá nhiều phiền hà
vocab
to cost a bunch
/tuː kɒst ə bʌnʧ/
(adj). tốn rất nhiều tiền
vocab
to come up with something
/tuː kʌm ʌp wɪð ˈsʌmθɪŋ/
(verb). nghĩ ra được một thứ gì đó
vocab
to carry out something
/tuː ˈkæri aʊt ˈsʌmθɪŋ/
(verb). tiến hành một việc gì đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample IELTS Speaking Part 3 topic Technology nhé!

Exercise 1

get my money's worth

devoted

costs me a bunch

got scammed

reduce the risk of

villainized

reach out to

without any fuss

Exercise 2

What does 'to come up with something' mean?

What does 'to carry out something' mean?

Which is the synonym for 'crucial'?

Which is the synonym for 'frustrated'?

Exercise 3:

Điền các từ/cụm từ phù hơp vào chỗ trống

Cùng luyện nói với nhiều chủ đề quen thuộc khác nhé!

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi IELTS Speaking Part 3 Technology, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background