Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Noise: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Noise kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2024.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Noise (Tiếng ồn).

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Noise (Tiếng ồn) - Speaking Part 3 thường được dùng trong bài.

disrupt
/dɪsˈrʌpt/
(verb). làm gián đoạn
vocab
rowdy
/ˈraʊdi/
(adj). ồn ào
vocab
appropriate
/əˈproʊpriət/
(adj). phù hợp
vocab
tone it down
/toʊn ɪt daʊn/
(verb). giảm âm lượng xuống
vocab
honking horns
/ˈhɔŋkɪŋ hɔrnz/
(noun). tiếng còi xe inh ỏi
vocab
hawk
/hɔk/
(verb). rao bán
vocab
blare
/blɛr/
(verb). kêu âm ỉ
vocab
bombarded with
/bəmˈbɑrdɪd wɪð/
(adj). bị dồn dập với
vocab
rowdy rooster
/ˈraʊdi ˈruːstər/
(noun). gà trống ồn ào
vocab
tolerance
/ˈtɒlərəns/
(noun). sức chịu đựng
vocab
block out
/blɒk aʊt/
(verb). ngăn chặn
vocab
go about one’s day
/ɡoʊ əˈbaʊt wʌnz deɪ/
(verb). tiếp tục ngày của mình
vocab
confront
/kənˈfrʌnt/
(verb). đối mặt
vocab
be mindful of others
/biː ˈmaɪndfəl ʌv ˈʌðərz/
(adj). quan tâm đến người khác
vocab
surroundings
/səˈraʊndɪŋz/
(noun). môi trường xung quanh
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

1. Tiếng ồn lớn từ công trường sẽ làm gián đoạn cuộc họp.

--> The loud noise from the construction site will

the meeting.

 

2. Đám đông ồn ào tại buổi hòa nhạc khiến việc nghe nhạc trở nên khó khăn.

--> The

crowd at the concert made it difficult to hear the music.

 

3. Mặc quần jean đến một đám cưới trang trọng là không phù hợp.

--> It's not

to wear jeans to a formal wedding.

 

4. Bạn có thể vui lòng giảm âm lượng xuống được không? Âm nhạc quá ồn ào vào thời điểm này của đêm.

--> Can you please

? The music is too loud for this time of night.

 

5. Tiếng còi xe inh ỏi trên đường khiến mọi người phát điên.

-->

of cars in traffic were driving everyone crazy.

 

6. Anh ấy đang rao bán báo ở góc phố, cố gắng kiếm thêm vài đồng.

--> He was

newspapers on the corner, trying to make a few extra dollars.

 

7. Còi báo động bắt đầu kêu âm ỉ khi xe cấp cứu lao tới hiện trường.

--> The sirens began to

as the emergency vehicles rushed to the scene.

 

💡 Gợi ý

tone it down

disrupt

hawking

appropriate

The honking horns

rowdy

blare

Exercise 2: Điền từ tiếng ANh thích hợp.

 

01.

bị dồn dập với

02.

gà trống ồn ào

03.

sức chịu đựng

04.

ngăn chặn

05.

tiếp tục ngày của mình

06.

đối mặt

07.

quan tâm đến người khác

08.

môi trường xung quanh

💡 Lời kết

Hy vọng những câu hỏi và mẫu câu trả lời cùng từ vựng và cấu trúc câu phía trên sẽ giúp bạn ghi điểm thật cao trong phần thi IELTS Speaking Part 3, biến một chủ đề như Noise (Tiếng ồn) trở thành chủ đề “tủ” của bạn trong kỳ thi sắp đến.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background