Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Admired Athletes: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Admired Athletes kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Admired Athletes.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Admired Athletes Part 3 thường được dùng trong bài.

Become overweight or develop poor posture
/bɪˈkʌm ˈoʊvərweɪt ɔːr dɪˈveləp pʊr ˈpɒstʃər/
(verb). Trở nên thừa cân hoặc phát triển tư thế xấu
vocab
Give shy kids a chance to shine in a non-academic way
/ɡɪv ʃaɪ kɪdz ə tʃæns tuː ʃaɪn ɪn ə nɒn ˌækəˈdemɪk weɪ/
(verb). Cho trẻ nhút nhát cơ hội tỏa sáng theo cách không liên quan đến học thuật
vocab
Cut PE to make more time for exams
/ˈkʌt piː iː tuː meɪk mɔːr taɪm fər ɪɡˈzæmz/
(verb). Cắt giảm giờ thể dục để có thêm thời gian cho kỳ thi
vocab
Train even when you don’t feel like it
/treɪn ˈiːvən wen juː doʊnt fiːl laɪk ɪt/
(verb). Tập luyện ngay cả khi bạn không có động lực
vocab
Push through pain
/pʊʃ θruː peɪn/
(verb). Vượt qua cơn đau
vocab
Recover from losses
/rɪˈkʌvər frəm ˈlɒsɪz/
(verb). Phục hồi sau thất bại
vocab
Give someone a head start
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə hed stɑːrt/
(verb). Mang lại lợi thế khởi đầu cho ai đó
vocab
Plateau or burn out
/plæˈtoʊ ɔːr bɜːrn aʊt/
(verb). Chững lại hoặc kiệt sức
vocab
Take you all the way through it
/teɪk juː ɔːl ðə weɪ θruː ɪt/
(verb). Giúp bạn vượt qua toàn bộ quá trình
vocab
After puberty when strength and coordination suddenly click
/ˈæftər ˈpjuːbərti wen streŋθ ænd koʊˌɔːrdɪˈneɪʃən ˈsʌdənli klɪk/
(preposition). Sau tuổi dậy thì khi sức mạnh và sự phối hợp đột nhiên phát triển
vocab
Expose children to many activities
/ɪkˈspoʊz ˈtʃɪldrən tuː ˈmeni ækˈtɪvɪtiz/
(verb). Cho trẻ tiếp xúc với nhiều hoạt động
vocab
Create huge national pride
/kriˈeɪt hjuːdʒ ˈnæʃənl praɪd/
(verb). Tạo ra niềm tự hào dân tộc lớn
vocab
Draw big crowds
/drɔː bɪɡ kraʊdz/
(verb). Thu hút đám đông lớn
vocab
Professional training facilities
/prəˈfeʃənl ˈtreɪnɪŋ fəˈsɪlətiz/
(noun). Cơ sở huấn luyện chuyên nghiệp
vocab
Places huge value on academic success
/ˈpleɪsɪz hjuːdʒ ˈvæljuː ɒn ˌækəˈdemɪk səkˈses/
(verb). Đặt giá trị rất lớn vào thành công học tập
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Nhiều vận động viên tiến bộ nhanh sau tuổi dậy thì khi sức mạnh và sự phối hợp đột nhiên phát triển. --> Many athletes improve rapidly

    .

  • Cha mẹ nên cho trẻ tiếp xúc với nhiều hoạt động để khám phá sở thích của chúng. --> Parents should

    so they can discover their interests.

  • Chiến thắng tại Thế vận hội thường tạo ra niềm tự hào dân tộc lớn. --> Winning at the Olympics

    .

  • Các trận chung kết bóng đá thường thu hút đám đông lớn đến sân vận động. --> Football finals usually

    to the stadium.

  • Thành phố đã đầu tư vào các cơ sở huấn luyện chuyên nghiệp cho vận động viên trẻ. --> The city has invested in

    for young athletes.

  • Nhiều gia đình châu Á đặt giá trị rất lớn vào thành công học tập của con cái. --> Many Asian families

    .

  • Nếu tập luyện quá mức, vận động viên có thể chững lại hoặc kiệt sức. --> Without proper rest, athletes may

    .

  • Tinh thần kỷ luật thường giúp bạn vượt qua toàn bộ quá trình khó khăn. --> Strong discipline often

    .

💡 Gợi ý

draw big crowds

after puberty when strength and coordination suddenly click

place huge value on academic success

takes you all the way through it

creates huge national pride

professional training facilities

expose children to many activities

plateau or burn out

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Mang lại lợi thế khởi đầu cho ai đó

02.

Phục hồi sau thất bại

03.

Vượt qua cơn đau

04.

Tập luyện ngay cả khi bạn không có động lực

05.

Cắt giảm giờ thể dục để có thêm thời gian cho kỳ thi

06.

Cho trẻ nhút nhát cơ hội tỏa sáng theo cách không liên quan đến học thuật

07.

Trở nên thừa cân hoặc phát triển tư thế xấu

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Admired Athletes bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background