Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Valuable Items: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Valuable Items kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Valuable Items.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Valuable Items Part 3 thường được dùng trong bài.

Hold strong emotional or sentimental value
/hoʊld strɔːŋ ɪˈmoʊʃənl ɔːr ˌsɛntɪˈmɛntl ˈvæljuː/
(verb). Mang giá trị tình cảm sâu sắc
vocab
Black-and-white family portraits
/blæk ænd waɪt ˈfæməli ˈpɔːrtrɪts/
(noun). Ảnh chân dung gia đình trắng đen
vocab
Preserve old áo dài
/prɪˈzɜːrv oʊld ˈaʊ ˌzaɪ/
(verb). Lưu giữ áo dài cũ
vocab
Carry family history
/ˈkæri ˈfæməli ˈhɪstəri/
(verb). Mang theo lịch sử gia đình
vocab
Connect people to one's roots
/kəˈnɛkt ˈpiːpl tuː wʌnz ruːts/
(verb). Kết nối con người với cội nguồn
vocab
Passed down through generations
/pæst daʊn θruː ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/
(verb). Được truyền qua nhiều thế hệ
vocab
Value experiences more than physical objects
/ˈvæljuː ɪkˈspɪriənsɪz mɔːr ðæn ˈfɪzɪkl ˈɒbdʒɪkts/
(verb). Coi trọng trải nghiệm hơn vật chất
vocab
Represent a country’s history and culture
/ˌrɛprɪˈzɛnt ə ˈkʌntriz ˈhɪstəri ænd ˈkʌltʃər/
(verb). Đại diện cho lịch sử và văn hóa của một quốc gia
vocab
Ancient artefacts such as bronze drums
/ˈeɪnʃənt ˈɑːrtɪfækts sʌtʃ æz brɒnz drʌmz/
(noun). Cổ vật như trống đồng
vocab
Preserve cultural identity for future generations
/prɪˈzɜːrv ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntəti fɔːr ˈfjuːtʃər ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/
(verb). Bảo tồn bản sắc văn hóa cho thế hệ sau
vocab
Interactive displays and 3D reconstructions
/ˌɪntərˈæktɪv dɪˈspleɪz ænd θriː diː ˌriːkənˈstrʌkʃənz/
(noun). Các màn trưng bày tương tác và tái dựng 3D
vocab
Reduce the emotional impact of seeing real historical objects
/rɪˈduːs ði ɪˈmoʊʃənəl ˈɪmpækt əv ˈsiːɪŋ ˈriːəl hɪˈstɔːrɪkəl ˈɒbdʒɛkts/
(verb). Làm giảm tác động cảm xúc khi nhìn thấy hiện vật lịch sử thật
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1/ Những lễ hội truyền thống giúp thế hệ trẻ kết nối con người với cội nguồn.

--> Cultural festivals

.

 

2/ Truyền thống này đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình.

--> The tradition has been

.

 

3/ Nhiều người trẻ coi trọng trải nghiệm hơn vật chất khi đi ăn ở những nhà hàng đắt tiền.

--> Young adults

when dining at high-end restaurants.

 

4/ Các di tích lịch sử đại diện cho lịch sử và văn hóa của một quốc gia.

--> Historic monuments

.

 

5/ Khu trưng bày bao gồm nhiều cổ vật như trống đồng từ thời xa xưa.

--> The exhibition features

from long ago.

 

6/ Nhà nước nhắm đến việc bảo tồn bản sắc văn hóa cho thế hệ sau.

--> Governments aim to

.

 

7/ Trong bảo tàng hiện đại, các màn trưng bày tương tác và tái dựng 3D giúp khách tham quan hiểu lịch sử rõ hơn.

--> In modern museums,

help visitors understand history more clearly.

 

8/ Một số người cho rằng những chuyến tham quan bảo tàng online làm giảm tác động cảm xúc khi nhìn thấy hiện vật lịch sử thật.

--> Some people argue that virtual museum tours

.

💡 Gợi ý

passed down through generations

connect people to their roots

preserve cultural identity for future generations

value experiences more than physical objects

reduce the emotional impact of seeing real historical objects

represent a country’s history and culture

interactive displays and 3D reconstructions

ancient artefacts such as bronze drums

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Mang giá trị tình cảm sâu sắc

02.

Ảnh chân dung gia đình trắng đen

03.

Lưu giữ áo dài cũ

04.

Mang theo lịch sử gia đình

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Valuable Items bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background