Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Technology Use: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Technology Use kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Technology Use.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Technology Use - Part 3 thường được dùng trong bài.

be pieced together
/bi piːst təˈɡɛðə(r)/
(verb). được ghép lại từ nhiều phần
vocab
keep something out of the wrong hands
/kiːp ˈsʌmθɪŋ aʊt əv ðə rɒŋ hændz/
(verb). giữ cái gì đó không rơi vào tay kẻ xấu
vocab
go off the grid
/ɡəʊ ɒf ðə ɡrɪd/
(verb). biến mất khỏi mạng lưới, không còn bị theo dõi
vocab
hit hard
/hɪt hɑːd/
(verb). tác động mạnh về mặt cảm xúc
vocab
behind the curtain
/bɪˈhaɪnd ðə ˈkɜːtn/
(adv). phía sau hậu trường, những gì không ai thấy
vocab
tough pill to swallow
/tʌf pɪl tuː ˈswɒləʊ/
(noun). sự thật/phán quyết khó chấp nhận
vocab
come second to something
/kʌm ˈsɛkənd tuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). xếp sau, không được ưu tiên
vocab
open up a whole can of worms
/ˈəʊpən ʌp ə həʊl kæn əv wɜːmz/
(verb). khơi ra vấn đề phức tạp
vocab
blur the lines between something
/blɜː ðə laɪnz bɪˈtwiːn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). làm mờ ranh giới giữa hai điều gì đó
vocab
leave someone in the cold
/liːv ˈsʌmwʌn ɪn ðə kəʊld/
(verb). bỏ rơi, gạt ai đó ra ngoài (nghĩa bóng)
vocab
pipe dream
/paɪp driːm/
(noun). giấc mơ viển vông, điều không thực tế
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Câu chuyện được ghép lại từ nhiều mảnh ký ức.

-> The story was

from fragments of memory.

 

2. Thông tin nhạy cảm cần được giữ khỏi tay kẻ xấu.

-> Sensitive data must be

.

 

3. Anh ta biến mất hoàn toàn khỏi mạng lưới.

-> He

completely.

 

4. Tin đó khiến tôi thực sự bị sốc.

-> That news really

.

 

5. Anh ấy thích quan sát mọi thứ phía sau hậu trường.

-> He likes to see what’s happening

.

 

6. Bị từ chối là một điều khó chấp nhận với cô ấy.

-> Rejection was a

for her.

💡 Gợi ý

pieced together

tough pill to swallow

kept out of the wrong hands

hit me hard

went off the grid

behind the curtain

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

xếp sau, không được ưu tiên

02.

khơi ra vấn đề phức tạp

03.

làm mờ ranh giới giữa hai điều gì đó

04.

bỏ rơi, gạt ai đó ra ngoài (nghĩa bóng)

05.

giấc mơ viển vông, điều không thực tế

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background