Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Old and Meaningful Items: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Old and Meaningful Items kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Old and Meaningful Items.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Old and Meaningful Items - Part 3 thường được dùng trong bài.

worn-out
/wɔːn aʊt/
(adj). mòn, cũ kỹ, hao mòn
vocab
hold on to something
/həʊld ɒn tuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). giữ lại, không bỏ đi
vocab
pass down through generations
/pɑːs daʊn θruː ˌʤɛnəˈreɪʃənz/
(verb). truyền lại qua các thế hệ
vocab
let something go
/lɛt ˈsʌmθɪŋ ɡəʊ/
(verb). buông bỏ, từ bỏ điều gì đó
vocab
clutter
/ˈklʌtə(r)/
(noun). sự bừa bộn, lộn xộn
vocab
take up space
/teɪk ʌp speɪs/
(verb). chiếm chỗ, tốn không gian
vocab
be better off
/bi ˈbɛtər ɒf/
(verb). tốt hơn, ở trong tình trạng tốt hơn
vocab
childhood keepsake
/ˈʧaɪldhʊd ˈkiːpseɪk/
(noun). kỷ vật thời thơ ấu
vocab
tactile experience
/ˈtæktaɪl ɪkˈspɪəriəns/
(noun). trải nghiệm cảm nhận qua xúc giác
vocab
human touch
/ˈhjuːmən tʌʧ/
(noun). sự gần gũi, cảm giác con người mang lại
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Chiếc áo len cũ của tôi đã quá mòn để mặc.

-> My old sweater is too

to wear.

 

2. Cô ấy vẫn giữ lại bức thư cũ của bà.

-> She still

her grandmother’s old letter.

 

3. Chiếc nhẫn này được truyền qua nhiều thế hệ.

-> This ring has been

.

 

4. Đôi khi ta cần học cách buông bỏ.

-> Sometimes we need to learn to

.

 

5. Tôi cần dọn bớt sự bừa bộn trong phòng.

-> I need to clear the

in my room.

💡 Gợi ý

let things go

worn-out

holds on to

clutter

passed down through generations

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

chiếm chỗ, tốn không gian

02.

tốt hơn, ở trong tình trạng tốt hơn

03.

kỷ vật thời thơ ấu

04.

trải nghiệm cảm nhận qua xúc giác

05.

sự gần gũi, cảm giác con người mang lại

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background