Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Habits and Personal Comfort: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Habits and Personal Comfort kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Habits and Personal Comfort.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Habits and Personal Comfort - Part 3 thường được dùng trong bài.

add up
/æd ʌp/
(verb). tích lũy dần, tăng lên theo thời gian
vocab
negative self-talk
/ˈneɡətɪv self tɔːk/
(noun). những suy nghĩ tiêu cực về bản thân
vocab
chip away at something
/ʧɪp əˈweɪ æt ˈsʌmθɪŋ/
(verb). bào mòn dần, làm giảm dần
vocab
follow through on something
/ˈfɒləʊ θruː ɒn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). làm đến cùng điều gì đã nói hoặc hứa
vocab
get in the way
/ɡɛt ɪn ðə weɪ/
(verb). cản trở, gây trở ngại (nghĩa bóng)
vocab
do something on autopilot
/duː ˈsʌmθɪŋ ɒn ˈɔːtəʊˌpaɪlət/
(verb). làm gì đó theo quán tính, không để ý
vocab
fall back into
/fɔːl bæk ˈɪntuː/
(verb). quay lại thói quen cũ
vocab
check in with someone
/ʧɛk ɪn wɪð ˈsʌmwʌn/
(verb). hỏi han, kiểm tra tình hình ai đó
vocab
build into one's routine
/bɪld ˈɪntuː wʌnz ruːˈtiːn/
(verb). tích hợp vào thói quen
vocab
pick up
/pɪk ʌp/
(verb). học được, tiếp nhận thói quen hoặc kỹ năng
vocab
set someone up for something
/sɛt ˈsʌmwʌn ʌp fə ˈsʌmθɪŋ/
(verb). chuẩn bị cho ai đó sẵn sàng với điều gì (thường là thành công)
vocab
one-size-fits-all
/wʌn saɪz fɪts ɔːl/
(adj). áp dụng chung cho tất cả, không phân biệt
vocab
rewire the routine
/ˌriːˈwaɪə ðə ruːˈtiːn/
(verb). thay đổi lại thói quen đã ăn sâu
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Những hành động nhỏ hàng ngày sẽ dần tích lại.

-> Small daily actions

over time.

 

2. Tự nói xấu bản thân có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần.

->

can seriously harm your mental health.

 

3. Những nghi ngờ nhỏ dần bào mòn sự tự tin của tôi.

-> Small doubts

my confidence.

 

4. Bạn cần thực hiện đến cùng điều mình đã cam kết.

-> You need to

on your commitment.

 

5. Sự sợ hãi thường cản trở chúng ta thực hiện điều quan trọng.

-> Fear often

of action.

 

6. Tôi thường làm bữa sáng theo quán tính.

-> I make breakfast

most days.

 

7. Anh ấy lại rơi vào thói quen cũ sau kỳ nghỉ lễ.

-> He

old habits after the holidays.

💡 Gợi ý

follow through

chip away at

fell back into

add up

gets in the way

on autopilot

Negative self-talk

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

hỏi han, kiểm tra tình hình ai đó

02.

tích hợp vào thói quen

03.

học được, tiếp nhận thói quen hoặc kỹ năng

04.

chuẩn bị cho ai đó sẵn sàng với điều gì (thường là thành công)

05.

áp dụng chung cho tất cả, không phân biệt

06.

thay đổi lại thói quen đã ăn sâu

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background