Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Childhood Toy: Bài mẫu và từ vựng - Bài 2

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Childhood Toy kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Childhood Toy.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Childhood Toy Part 3 thường được dùng trong bài.

Action figures
/ˈæk.ʃən ˈfɪɡ.jəz/
(noun). Mô hình nhân vật hành động
vocab
Building toys
/ˈbɪl.dɪŋ tɔɪz/
(noun). Đồ chơi xây nhà
vocab
Interactive pets
/ˌɪn.təˈræk.tɪv pets/
(noun). Thú cưng tương tác
vocab
Wooden puzzles
/ˈwʊd.ən ˈpʌz.əlz/
(noun). Trò chơi ghép hình bằng gỗ
vocab
Edible figurines
/ˈed.ə.bəl ˈfɪɡ.jə.riːnz/
(noun). Tượng nhỏ có thể ăn được
vocab
Flashy ads
/ˈflæʃ.i ædz/
(noun). Quảng cáo lòe loẹt
vocab
Premium sets
/ˈpriː.mi.əm sets/
(noun). Bộ đồ chơi cao cấp
vocab
Flex a bit
/fleks ə bɪt/
(verb). Khoe một chút
vocab
Gather dust
/ˈɡæð.ə dʌst/
(verb). Bị bỏ xó / bị bám bụi
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Các quảng cáo lòe loẹt trên TV khiến trẻ em đòi bố mẹ mua đủ thứ đồ chơi. -->

    on TV make kids beg their parents to buy all kinds of toys.

  • Họ mua cho con mình một bộ đồ chơi cao cấp từ nước ngoài để làm quà sinh nhật. --> They bought their kid a

    from abroad as a birthday gift.

  • Một số người mua đồ chơi đắt tiền để khoe một chút với hàng xóm. --> Some people buy expensive toys just to

    with their neighbors.

  • Con robot đồ chơi anh ấy mua giờ chỉ để bị bám bụi trong góc phòng. --> The toy robot he bought is now just

    in the corner.

💡 Gợi ý

gathering dust

flex a bit

Flashy ads

premium toy set

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Đồ chơi xây nhà (số nhiều)

02.

Trò chơi ghép hình bằng gỗ (số nhiều)

03.

Mô hình nhân vật hành động (số nhiều)

04.

Thú cưng tương tác (số nhiều)

05.

Tượng nhỏ có thể ăn được (số nhiều)

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Childhood Toy bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background