Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic A Time You Helped Someone: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic A Time You Helped Someone kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề A Time You Helped Someone.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A Time You Helped Someone - Part 3 thường được dùng trong bài.

trigger a release of feel-good chemicals
/ˈtrɪɡə ə rɪˈliːs əv fiːl ɡʊd ˈkɛmɪkəlz/
(verb). kích thích cơ thể tiết ra chất gây cảm giác dễ chịu
vocab
word of mouth
/wɜːd əv maʊθ/
(noun). truyền miệng, lời giới thiệu từ người này sang người khác
vocab
boost one's mood
/buːst wʌnz muːd/
(verb). nâng cao tâm trạng
vocab
give someone a sense of purpose
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə sɛns əv ˈpɜːpəs/
(verb). mang lại cho ai đó cảm giác có ý nghĩa trong cuộc sống
vocab
ripple effect
/ˈrɪpl ɪˈfɛkt/
(noun). hiệu ứng lan tỏa
vocab
build a spirit of teamwork
/bɪld ə ˈspɪrɪt əv ˈtiːmwɜːk/
(verb). xây dựng tinh thần làm việc nhóm
vocab
jump in to do something
/ʤʌmp ɪn tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). tham gia nhanh chóng, không chần chừ
vocab
good deed
/ɡʊd diːd/
(noun). việc làm tốt
vocab
be short on something
/bi ʃɔːt ɒn ˈsʌmθɪŋ/
(adj). thiếu hụt điều gì đó
vocab
look out for someone
/lʊk aʊt fə ˈsʌmwʌn/
(verb). chăm sóc, trông chừng ai đó
vocab
in the long run
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/
(adv). về lâu dài
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

boost someone’s mood

a release of feel-good chemicals

build a spirit of teamwork

word of mouth

a sense of purpose

ripple effect

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background