Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking Part 1 - Topic Injury: Bài mẫu và từ vựng - Bài 1

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Injury kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Injury 1.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Injury 1 - Part 1 thường được dùng trong bài.

fracture
/ˈfræk.tʃər/
(noun). vết gãy, gãy xương
vocab
take something for granted
/teɪk ˈsʌm.θɪŋ fə ˈɡrɑːn.tɪd/
(verb). coi điều gì là hiển nhiên, không trân trọng
vocab
physical therapy
/ˈfɪz.ɪ.kəl ˈθer.ə.pi/
(noun). vật lý trị liệu, phương pháp phục hồi chức năng
vocab
take real effort to do something
/teɪk rɪəl ˈef.ət tə duː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). đòi hỏi nỗ lực thực sự để làm gì đó
vocab
be easier said than done
/biː ˈiː.zi.ər sed ðən dʌn/
(verb). nói thì dễ hơn làm, khó thực hiện
vocab
pay off
/peɪ ɒf/
(verb). mang lại kết quả tốt, thành công sau nỗ lực
vocab
come out of something
/kʌm aʊt əv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). trải qua điều gì đó và đạt được một trạng thái/kết quả mới
vocab
minimize the risk of something
/ˈmɪn.ɪ.maɪz ðə rɪsk əv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). giảm thiểu nguy cơ của một điều gì đó
vocab
feel off
/fiːl ɒf/
(verb). cảm thấy không ổn, không khỏe hoặc không đúng như bình thường
vocab
seek treatment
/siːk ˈtriːt.mənt/
(verb). tìm cách điều trị bệnh hoặc vấn đề sức khỏe
vocab
a balanced diet
/ə ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/
(noun). chế độ ăn cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng
vocab
a part of the package
/ə pɑːt əv ðə ˈpæk.ɪdʒ/
(noun). một phần đi kèm không thể tránh khỏi của điều gì đó
vocab
cut down the chances
/kʌt daʊn ðə ˈtʃɑːn.sɪz/
(verb). giảm khả năng xảy ra điều gì (thường là tiêu cực)
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Anh ấy bị gãy chân khi chơi bóng đá.

-> He suffered a leg

while playing football.

 

2. Chúng ta thường coi sức khỏe là điều hiển nhiên.

-> We often take our health

.

 

3. Anh ấy phải trải qua nhiều tháng vật lý trị liệu sau tai nạn.

-> He had to go through months of

after the accident.

 

4. Việc học lại cách đi lại sau chấn thương thực sự cần nhiều nỗ lực.

-> It

to relearn how to walk after an injury.

 

5. Bỏ thói quen xấu thì dễ nói hơn làm.

-> Breaking bad habits is

.

 

6. Những giờ học chăm chỉ của cô ấy cuối cùng cũng được đền đáp.

-> Her hard work eventually

.

 

7. Anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn sau thời gian khó khăn đó.

-> He

that tough time even stronger.

 

💡 Gợi ý

came out of

easier said than done

fracture

paid off

physical therapy

for granted

takes real effort

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

giảm thiểu nguy cơ của một điều gì đó

02.

cảm thấy không ổn, không khỏe hoặc không đúng như bình thường

03.

tìm cách điều trị bệnh hoặc vấn đề sức khỏe

04.

chế độ ăn cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng

05.

một phần đi kèm không thể tránh khỏi của điều gì đó

06.

giảm khả năng xảy ra điều gì (thường là tiêu cực)

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background