Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic US' Children bedtime routines & sample band 8.5+
[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề US' Children bedtime routines kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 1 đoạn overview, 2 đoạn thân bài (body paragraph). Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài. Overview: Hoạt động đọc sách là hoạt động phổ biến nhất nhìn chung. Tỷ lệ trẻ đánh răng tăng theo độ tuổi, trong khi hầu hết các hoạt động khác có xu hướng giảm khi trẻ lớn hơn. Body 1: DOL sẽ mô tả số liệu về các hoạt động đọc sách, đánh răng và tắm theo từng nhóm tuổi. Body 2: DOL sẽ mô tả số liệu về các hoạt động xem TV và ăn uống theo từng nhóm tuổi. DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.
- Reading: 4-5yrs = peak (70%); 1-3yrs (~64%); 6-8yrs (~58%).
- Brushing teeth: 6-8yrs = highest (50%); 1-3yrs = lowest (30%).
- Having a bath: 1-3yrs = highest (40%) → decrease (to ~32% for 6-8yrs).
- Watching TV: All ages low (~15-20%). 4-5yrs = peak (20%).
- Eating: 1-3yrs = highest (20%).
- Eating: → sharp decrease (to ~8% for 6-8yrs).
📝 Bài mẫu
The bar chart illustrates the percentages of children in the United States, across three
Overall, reading is clearly the most popular activity, while brushing teeth is the only habit that becomes more common with age. Conversely, the majority of the other listed activities generally
Reading is the
The two remaining activities, watching TV and eating, are
(221 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.
1. Cuộc khảo sát so sánh thời gian sử dụng màn hình giữa các nhóm tuổi khác nhau.
-> The survey compared screen time among
2. Đọc sách là một phần trong thói quen trước khi đi ngủ của cô ấy.
-> Reading a book is part of her
3. Các trường học đã chứng kiến sự sụt giảm về số lượng học sinh tham gia các câu lạc bộ sau giờ học.
-> Schools have
4. Đi bộ là
-> Walking is the most prevalent activity among older adults.
5. Dữ liệu cho thấy mức độ hoạt động thể chất có xu hướng tăng rõ rệt theo độ tuổi.
-> Physical activity levels
Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.
có xu hướng ngược lại
ít phổ biến hơn đáng kể
mức thấp liên tục
tham gia nhiều nhất
có xu hướng giảm mạnh
💡 Lời kết
Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The graph below gives information about the common activities children of different ages in the United States do as part of their bedtime routines.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩



