Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Workforce Distribution in Four Industries & sample band 8.5+

[Quý 2/2024] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Table, chủ đề Workforce Distribution in Four Industries kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Table - Topic Workforce Distribution in Four Industries & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Idea 1
Health = increase >< manufacturing = decrease
    
Women > men in health & tourism; men > women in manufacturing & retail
    
Body paragraph 2:

1990
Retail: M 13%, W 7%
Health: M 7%, W 9%
Manufacturing: M 30%, W 7%
Tourism: M 13%, W 23%
Body paragraph 3:

1990–2010
Retail: M = stable (13 → 13 → 13); W = increase (7 → 8 → 9)
Health: M = increase (7 → 7 → 9); W = increase (9 → 11 → 15)
Manufacturing: M = decrease (30 → 15 → 10); W = decrease (7 → 8 → 3)
Tourism: M = decrease then stable (13 → 10 → 10); W = increase (23 → 25 → 27)

📚 Vocabulary

health sector
/hɛlθ ˈsɛktər/
(noun). ngành y tế
vocab
manufacturing job
/ˌmæn.jəˈfæk.tʃər·ɪŋ dʒɑb/
(noun). công việc sản xuất
vocab
consistently outnumber
/kənˈsɪstəntli aʊtˈnʌm·bər/
(verb). luôn nhiều hơn
vocab
male participation
/meɪl pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/
(noun). tỷ lệ tham gia của nam giới
vocab
principal sector for men
/ˈprɪn.sə.pəl ˈsɛktər fɔr mɛn/
(noun). ngành nghề chính thu hút nam giới
vocab
notably higher
/ˈnoʊ.tə.bli ˈhaɪər/
(adj). cao hơn đáng kể
vocab
climb gradually
/klaɪm ˈɡrædʒuəli/
(verb). tăng dần
vocab
see modest growth
/si ˈmɑdɪst ɡroʊθ/
(verb). có mức tăng trưởng khiêm tốn
vocab
witness a pronounced decline
/ˈwɪt·nəs ə prəˈnaʊnst dɪˈklaɪn/
(verb). chứng kiến ​​sự sụt giảm đáng kể
vocab
increase steadily
/ɪnˈkriːs ˈstɛdəli/
(verb). tăng đều đặn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

manufacturing job

principal sector for men

consistently outnumber

Male participation

health sector

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The bar chart shows the number of Australian students who studied in different countries from 2004 to 2006.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Table, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background