Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Pie Chart - Topic Qualifications of staff in an advertising company & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Pie Chart, chủ đề Qualifications of staff in an advertising company kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Pie Chart - Topic Qualifications of staff in an advertising company & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Idea 1
Overall = increase in Ph.D. qualifications, while First Degrees declined.
    
Idea 2
Science qualifications > Art qualifications in both years.
    
Body paragraph 2:

1990
Master's = highest (50% total): Sci (29%), Art (21%).
First Degrees = second highest (35% total): Sci (20%), Art (15%).
Ph.D. = lowest (14% total): Sci (12%), Art (2%).
Body paragraph 3:

Changes 1990 to 2010
Ph.D.s increased substantially: Ph.D.-Sci = sharp increase (12% ⇒ 30%); Ph.D.-Art = slight increase (2% ⇒ 5%).
Masters ~ stable: Master-Sci = stable (29%). Master-Art = slight increase (21% ⇒ 23%).
First Degrees declined: First Deg-Sci = decrease (20% ⇒ 11%); First Deg-Art = sharp decrease (15% ⇒ 2%).

📚 Vocabulary

the proportional breakdown of staff qualifications
/ðə prəˈpɔːʃənl ˈbreɪkdaʊn əv stɑːf ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/
(noun). cơ cấu tỷ lệ các trình độ chuyên môn của nhân viên
vocab
a pronounced increase
/ə prəˈnaʊnst ˈɪnkriːs/
(noun). sự gia tăng rõ rệt
vocab
one of the most common qualifications
/wʌn əv ðə məʊst ˈkɒmən ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/
(noun). một trong những trình độ phổ biến nhất
vocab
account for larger shares
/əˈkaʊnt fə ˈlɑːdʒə ʃeəz/
(verb). chiếm tỷ trọng lớn hơn
vocab
at similar levels
/æt ˈsɪmələ ˈlevlz/
(adv). ở các mức tương tự
vocab
change markedly
/tʃeɪndʒ ˈmɑːkɪdli/
(verb). thay đổi đáng kể
vocab
rise sharply
/raɪz ˈʃɑːpli/
(verb). tăng mạnh
vocab
change little
/tʃeɪndʒ ˈlɪtl/
(verb). thay đổi rất ít
vocab
//
().
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

one of the most common qualifications

the proportional breakdown of staff qualifications

accounted for larger shares

a pronounced increase

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The charts below show the qualifications of staff in an advertising company in 1990 and 2010.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Pie Chart mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background