Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Percentage of Household Goods & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề Percentage of Household Goods kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Percentage of Household Goods & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Idea 1
Overall trend = increase, except telephone.
    
Idea 2
TV & Telephone = highest (both years).
    
Body paragraph 2:

2004
TV (highest: ~96%) & Telephone (~92%).
Mid-range: CD player (~73%), Microwave (~65%), Clothes dryer (~58%).
Low-range: Home computer (~38%), Mobile phone (30%), Dish washer (lowest: 23%).
Body paragraph 3:

Trends 2004 ⇒ 2008
Most items = increase; Telephone = slight decrease.
Mobile phone = largest increase (30% ⇒ 88%).
Home computer = 2nd largest increase (~38% ⇒ ~75%).
TV =most widely owned item despite only a slight increase >< Telephone fell marginally (93% to 91%).
Dish washer = smallest increase (23% ⇒ 30%).
Clothes dryer / Microwave / CD player = slight increases (e.g., CD player: ~73% ⇒ ~76%).

📚 Vocabulary

the proportion of households
/ðə prəˈpɔːrʃən əv ˈhaʊshoʊldz/
(noun). tỷ lệ hộ gia đình
vocab
consumer good
/kənˈsjuːmər ɡʊd/
(noun). mặt hàng tiêu dùng
vocab
significant growth
/sɪɡˈnɪfɪkənt ɡroʊθ/
(noun). tăng đáng kể
vocab
most prevalent item
/moʊst ˈprɛvələnt ˈaɪtəm/
(noun). vật dụng phổ biến nhất
vocab
middle tier of goods
/ˈmɪdəl tɪər əv ɡʊdz/
(noun). nhóm hàng hóa có mức độ trung bình
vocab
ownership level
/ˈoʊnərʃɪp ˈlɛvəl/
(noun). mức độ sở hữu
vocab
the most dramatic growth
/ðə moʊst drəˈmætɪk ɡroʊθ/
(noun). sự tăng trưởng đáng kể nhất
vocab
a substantial rise
/ə səbˈstænʃəl raɪz/
(noun). sự gia tăng đáng kể
vocab
moderate increase
/ˈmɒdərət ˈɪnkriːs/
(noun). mức tăng vừa phải
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

consumer good

significant growth

middle tier of goods

The proportion of households

most prevalent item

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The chart shows the percentage of households having different goods in a country in Europe in 2004 and 2008.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background