Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Films and Ticket sales & sample band 8.5+

[Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề Films and Ticket sales kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Films and Ticket sales & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:

Idea 1
G1 (Releases): Drama = highest genre (both years).
    
Idea 2
G2 (Sales): Comedy = highest genre (both years).
    
Body paragraph 2:

Graph 1: Films Released
All genres increase (except Romance).
Drama (highest): Increase (~27%⇒ ~35%).
Comedy (2nd): Increase (20%⇒ 25%).
Fantasy: Increase (~12% ⇒~16%).
Romance (lowest): Stable (~6%).
Body paragraph 3:

Graph 2: Ticket Sales
Comedy (highest): Increase (20% ⇒ 23%).
Drama (2nd): Slight increase (~16% ⇒ ~17%).
Fantasy: Increase (~3% ⇒ ~$7%).
Romance: Decrease (5% ⇒ ~2%).

📚 Vocabulary

proportion of films released
/prəˈpɔːʃən əv fɪlmz rɪˈliːst/
(noun). tỷ lệ phim được phát hành
vocab
cinema ticket sales
/ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt seɪlz/
(noun). doanh số bán vé xem phim
vocab
most frequently released film genre
/moʊst ˈfriːkwəntli rɪˈliːst fɪlm ˈʒɑːnrə/
(noun). thể loại phim được phát hành nhiều nhất
vocab
consistently account for
/kənˈsɪstəntli əˈkaʊnt fɔːr/
(verb). luôn chiếm
vocab
highest percentage of ticket sales
/ˈhaɪɪst pərˈsɛntɪdʒ əv ˈtɪkɪt seɪlz/
(noun). tỷ lệ doanh thu bán vé cao nhất
vocab
upward trend
/ˈʌpwərd trend/
(noun). xu hướng ngày càng tăng
vocab
remain stable
/rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/
(verb). vẫn ổn định
vocab
highest-grossing genre
/ˈhaɪɪst ˈɡroʊsɪŋ ˈʒɑːnrə/
(noun). thể loại phim có doanh thu cao nhất
vocab
minimal increase
/ˈmɪnɪməl ɪnˈkriːs/
(noun). tăng ở mức tối thiểu
vocab
more than double
/mɔːr ðən ˈdʌbəl/
(verb). tăng hơn gấp đôi
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

highest percentage of ticket sales

consistently account for

Cinema ticket sales

proportion of films released

most frequently released film genre

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The graphs below show the total percentage of films released and the total percentage of ticket sales in 1996 and 2000 in a country. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background