Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Retired Workers & sample band 8.5+

[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề Retired Workers kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Retired Workers & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Idea 1
Retirement age = increase in most countries; women < men in most countries
    
Idea 2
Sweden = highest; France = lowest
    
Body paragraph 2:

Men
Denmark: 62 → 62.5 = increase
France: 58.8 → 59 = increase
Germany: 61 → 62 = increase
Italy: 60.0 → 60.0 = no change
Netherlands: 62.8 → 63 = increase
Sweden: 63.2 → 63.5 = increase
UK: 62.8 → 63.0 = increase
Body paragraph 3:

Women
Denmark: 60.0 → 60.5 = increase
France: 58.9 → 58.8 = decrease
Germany: 60.5 → 61.0 = increase
Italy: 60 → 59.5 = decrease
Netherlands: 62.0 → 62.5 = increase
Sweden: 63.0 → 63.5 = increase
UK: 61.0 → 61.5 = increase

📚 Vocabulary

average retirement age
/ˈæv.rɪdʒ rɪˈtaɪə.mənt eɪdʒ/
(noun). tuổi nghỉ hưu trung bình
vocab
slight increase
/slaɪt ɪnˈkriːs/
(noun). tăng nhẹ
vocab
retire at older ages
/rɪˈtaɪə æt ˈəʊl.dər eɪ.dʒɪz/
(verb). nghỉ hưu ở độ tuổi cao hơn
vocab
remain stable
/rɪˈmeɪn ˈsteɪ.bəl/
(verb). vẫn ổn định
vocab
notable rise
/ˈnəʊ.tə.bəl raɪz/
(noun). sự gia tăng đáng kể
vocab
edge up slightly
/edʒ ʌp ˈslaɪt.li/
(verb). tăng nhẹ
vocab
increase marginally
/ɪnˈkriːs ˈmɑː.dʒɪ.nəl.i/
(verb). tăng nhẹ
vocab
similar upward trend
/ˈsɪm.ɪ.lə ˈʌp.wəd trend/
(noun). xu hướng tăng tương tự nhau
vocab
show slight declines
/ʃəʊ slaɪt dɪˈklaɪnz/
(verb). giảm nhẹ
vocab
see increases of approximately
/siː ɪnˈkriː.sɪz əv əˈprɒk.sɪ.mət.li/
(verb). tăng khoảng
vocab
see small decreases
/siː smɔːl dɪˈkriː.sɪz/
(verb). có sự giảm nhẹ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

slight increase

edged up slightly

retire at older ages

average retirement age

remained stable

notable rise

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The charts below show average age of men and women who retired from work in seven countries in 2004 and 2008. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant..", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background