Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar chart - Topic Job stability & sample band 8.5+

[Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar chart, chủ đề Job stability kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - (Bar chart) - Topic Job stability & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
Overall decrease in tenure.
    
Idea 2
Europe = 1st; USA = last.
    
Body paragraph 1:

1985
Europe 25–35: 5 yrs.
Europe 35–45: 7 yrs.
USA 25–35: 4 yrs.
USA 35–45: 6 yrs.
Body paragraph 2:

Change to 2005
Europe 25–35: 4 yrs (2005) = decrease.
Europe 35–45: 6 yrs (2005) = decrease.
USA 25–35: 3 yrs (2005) = decrease.
USA 35–45: 5 yrs (2005) = decrease.

📚 Vocabulary

average length of time
/ˈævərɪdʒ lɛŋkθ əv taɪm/
(noun). Khoảng thời gian trung bình
vocab
remain in a single job
/rɪˈmeɪn ɪn ə ˈsɪŋɡl ʤɒb/
(verb). làm một công việc
vocab
job stability
/ʤɒb stəˈbɪlɪti/
(noun). múc độ ổn định công việc
vocab
change jobs
/ʧeɪndʒ ʤɒbz/
(verb). thay đổi công việc
vocab
average tenure
/ˈævərɪdʒ ˈtɛnjə/
(noun). nhiệm kỳ trung bình
vocab
parallel decline
/ˈpærəlɛl dɪˈklaɪn/
(noun). sự suy giảm song song
vocab
marginally sharper reduction
/ˈmɑːʤɪnəli ˈʃɑːpə rɪˈdʌkʃən/
(noun). giảm rõ ràng hơn một chút
vocab
stay longer
/steɪ ˈlɒŋɡə/
(verb). ở lại lâu hơn
vocab
cohort
/ˈkəʊhɔːt/
(noun). nhóm tuổi
vocab
maintain a clear advantage
/meɪnˈteɪn ə klɪə ədˈvɑːntɪdʒ/
(verb). duy trì lợi thế rõ ràng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

remain in a single job

job stability

average tenure

average length of time

change jobs

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The bar chart shows average years individuals in different age groups (25-35, 35-45) can stay in one job in Europe and the USA between 1985 and 2005. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background