Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic European Absenteeism & sample band 8.5+

[Quý 2/2024] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề European Absenteeism kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic European Absenteeism & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Body paragraph 1:
Overview
Illness & family resp = decrease >< stress, personal needs & unexpected
    
Idea 2
Illness = highest; stress = lowest
    
Body paragraph 2:

2000
illness (45%)
stress (6%)
personal needs (15%)
family resp (~30%)
unexpected problems (10%)
Body paragraph 3:

Changes 2000–2010
Illness = decrease (45 → 35)
Stress = decrease (5) → increase (12)
Personal needs = increase (22) → decrease (20)
Family resp = decrease (23)& stable
Unexpected = increase  (17) & stable

📚 Vocabulary

show a downward trend
/ʃoʊ ə ˈdaʊn.wɚd trɛnd/
(verb). có xu hướng giảm
vocab
remain the most cited reason
/rɪˈmeɪn ðə moʊst saɪtɪd ˈriː.zən/
(verb). vẫn là lý do được nêu ra nhiều nhất
vocab
consistently the least cited
/kənˈsɪs.tənt.li ðə liːst saɪtɪd/
(noun). luôn ít được nêu ra nhất
vocab
account for
/əˈkaʊnt fɔːr/
(verb). chiếm
vocab
predominant factor
/prɪˈdɒm.ɪ.nənt ˈfæk.tər/
(noun). yếu tố chính
vocab
cite illness
/saɪt ˈɪl.nəs/
(verb). viện lý do bệnh tật
vocab
stress-related absence
/strɛs-rɪˈleɪtɪd ˈæb.səns/
(noun). vắng mặt do căng thẳng
vocab
personal need
/ˈpɜːr.sən.əl niːd/
(noun). nhu cầu cá nhân
vocab
fall back to
/fɔːl bæk tu/
(verb). giảm xuống còn
vocab
unexpected problem
/ˌʌn.ɪkˈspɛk.tɪd ˈprɒb.ləm/
(noun). vấn đề bất ngờ
vocab
hold steady
/hoʊld ˈstɛd.i/
(verb). vẫn giữ nguyên
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

account for

remain the most cited reason

show a downward trend

cite illness

consistently the least cited

Work-related stress

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The chart below shows the results of three surveys on absenteeism in a particular European country in the years 2000, 2005 and 2010.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background