Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


The percentage of people by age group visiting the cinema in a specific country from 1978 to 2008

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 25/11/2023 dạng Line Graph: The graph below shows the percentage of people by age group visiting the cinema at least once per month in one particular country between 1978 and 2008.

🚀 Đề bài

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 25/11/2023 kèm bài mẫu band 8

😵 Dàn ý

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)

  • Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm

  • Miêu tả tổng quát: DOL sẽ chỉ ra các đặc điểm quan trọng, nổi bật nhất trong hình.

  • Thân bài:

    • Body 1: DOL mô tả số liệu năm 1978.

    • Body 2: DOL mô tả xu hướng 30 năm sau.

Overview:

Idea 1
Widespread among individuals aged 14 to 24.
    
Idea 2
The older: upward trends >< young people aged 14 to 34.
    
    
Body paragraph 2:

Data: in 1978
Individuals aged 14 to 24: 90%
The 25 to 34 age bracket: 80%
Individuals aged 35 to 49: 60%
Those above 50 years old: above 40%
Body paragraph 2:

Trend: over the subsequent 30 years
14-to-24-year-olds: fluctuated slightly around 90%, ending at 88% in 2008.
25 to 34: a significant decline (from 80% in 1978 - 60% in 1988) >>> but it later rebounded at 80% from 1988 onwards.
35-to-49-year-olds and those above 50: increasing to 70% and 50% respectively, despite minor fluctuations.

📚 Vocabulary

depict
/dɪˈpɪkt/
(verb). miêu tả
vocab
experience fluctuating upward trends
/ɪkˈspɪəriəns ˈflʌkʧueɪtɪŋ ˈʌpwəd trɛndz/
(verb). trải qua xu hướng đi lên đầy biến động
vocab
age bracket
/eɪʤ ˈbrækɪt/
(noun). độ tuổi
vocab
account for
/əˈkaʊnt fɔː/
(verb). chiếm
vocab
threshold
/θrɛʃˌhəʊld/
(noun). ngưỡng
vocab
fluctuate slightly
/ˈflʌkʧueɪt ˈslaɪtli/
(verb). dao động nhẹ
vocab
witness the most significant decline
/ˈwɪtnəs ðə məʊst sɪɡˈnɪfɪkᵊnt dɪˈklaɪn/
(verb). chứng kiến sự suy giảm đáng kể nhất
vocab
rebound
/rɪˈbaʊnd/
(verb). phục hồi lại
vocab
stabilize at
/ˈsteɪbɪlaɪz æt/
(verb). ổn định ở
vocab
pronounced
/prəˈnaʊnst/
(adj). rõ ràng
vocab
minor fluctuation
/ˈmaɪnə ˌflʌkʧuˈeɪʃᵊn/
(noun). biến động nhỏ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample IELTS Writing Task 1 nhé!

Exercise 1

experience fluctuating upward trends

depicts

account for

fluctuate slightly

age bracket

threshold

Cùng giải đề IELTS Writing task 2 ngày 25/11/2023 học từ vựng kèm theo!

Exercise 2

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dựa vào danh sách từ vựng phía trên)

Tổng hợp đề hay tháng 11.2023 có bài mẫu tham khảo.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley36 Sau sample The chart below shows the numbers of three types of visitors to a museum between 1997 and 2012, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Mixed Charts, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
1. Sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ và mệnh đề quan hệ rút gọn.

Ví dụ:

- Mệnh đề quan hệ: The percentage of individuals belonging to four distinct age groups who frequented the cinema...

- Mệnh đề quan hệ rút gọn: The age group of 25 to 34 witnessed the most significant decline...

checkCách dùng mệnh đề quan hệ rút gọn: SV, which SV -> SV, V3/ed
2. Sử dụng các cấu trúc so sánh (Comparative Structures)

Ví dụ:

- The figures for the older groups experienced fluctuating upward trends, whereas the opposite was observed for young people...

check Cấu trúc tương phản SV, whereas SV so sánh 2 xu hướng (trend) trái ngược nhau.

- Similar albeit less pronounced patterns were observed for the remaining age groups...

check Cụm từ so sánh "Similar albeit less pronounced patterns" (Các mô hình tương tự mặc dù ít rõ ràng hơn).
smiley18 Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt!
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background