Forecast IELTS Writing Task 1 - (Table) - Topic Demographics by income level & sample band 8.5+
[Quý 1] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Table, chủ đề Demographics by income level kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm
Overview:
Nhìn chung, tốc độ tăng dân số và số con trung bình trên mỗi phụ nữ đều giảm nhẹ, trong khi tuổi thọ trung bình khi sinh lại tăng ở tất cả các nhóm thu nhập.
Các quốc gia thu nhập thấp có tỷ lệ tăng dân số và sinh con cao nhất, trong khi nhóm thu nhập cao lại có tuổi thọ trung bình cao nhất.
Thân bài:
Body 1: DOL sẽ mô tả số liệu cụ thể của ba nhóm quốc gia vào năm 2002 về tốc độ tăng dân số, số con trung bình và tuổi thọ.
Body 2: DOL sẽ mô tả những thay đổi của các chỉ số này từ năm 2002 đến năm 2004, bao gồm các xu hướng tăng hoặc giảm ở từng nhóm thu nhập.
DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.
- Population growth: Low 2.0%, Mid 0.9%, High 0.8%.
- Average births: Low 3.9, Mid 2.2, High 1.7.
- Life expectancy: High 78.0 yrs, Mid 69.1 yrs, Low 58.1 yrs.
- Population growth = decrease (High 0.8→0.7; Mid 0.9→0.9; Low 2.0→1.8).
- Average births = decrease (High 1.7→1.7; Mid 2.2→2.1; Low 3.9→3.7).
- Life expectancy = increase (High 78.0→78.7; Mid 69.1→70.0; Low 58.1→58.8).
📝 Bài mẫu
The table illustrates
Overall, there were
In 2002, low‑income countries exhibited the highest population growth at 2.0 %,
By 2004, population growth had
(208 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.
1. Tỷ lệ tăng trưởng dân số giảm đều đặn trong hai thập kỷ.
-> The
2. Nhật Bản có tuổi thọ trung bình cao nhất trong số các quốc gia được khảo sát.
-> Japan had the highest
3. Tỷ lệ sinh giảm nhẹ vào cuối những năm 1990.
-> The birth rate saw a
4. Xu hướng tuổi thọ ở Châu Âu và Bắc Mỹ cũng theo một mô hình tương tự.
-> The life expectancy trends in Europe and North America
5. Tuổi thọ ở vùng nông thôn thấp hơn so với trung tâm thành thị.
-> Life expectancy in rural areas was lower
Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.
giảm nhẹ
vẫn ổn định
giảm xuống
ngược lại
tăng lên
💡 Lời kết
Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The table below gives information related to population growth, average birth per woman, and life expectancy at birth in countries with different income levels in 2000 and 2004. Summarise the information making comparisons where relevant. Summarise the information making comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Table, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩



