Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Forecast IELTS Writing Task 1 - (Mixed charts) - Topic Domestic activities by gender & sample band 8.5+

[Quý 1] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Mixed charts, chủ đề Domestic activities by gender kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

Forecast IELTS Writing Task 1 - (Mixed charts) - Topic Domestic activities by gender & sample band 8.5+

😵 Dàn ý

Overview:

Idea 1
Leisure: TV = highest for both;
    
Idea 2
Household: Women > men in most chores, men > women only in repair.
    
Body paragraph 1:

Leisure activities
TV/video/radio: M 137 > W 118.
Reading: ≈ equal (M 18, W 19).
Sport: M 15 > W 11.
Body paragraph 2:

Household tasks
Cooking & washing: W 75 > M 30 → largest gap.
Clothes washing & ironing: W 30 > M 10.
Shopping: W 35 > M 25 → small gap.
Repair: M 18 > W 8 (only male‑led).

📚 Vocabulary

allocate time
/ˈæləkeɪt taɪm/
(verb). dành thời gian
vocab
leisure activity
/ˈleʒə ækˈtɪvəti/
(noun). hoạt động giải trí
vocab
the most time‑consuming activity
/ðə məʊst ˈtaɪm kənˌsjuːmɪŋ ækˈtɪvəti/
(noun). hoạt động tốn nhiều thời gian nhất
vocab
dedicate time to
/ˈdɛdɪkeɪt taɪm tuː/
(verb). dành thời gian cho
vocab
striking gap
/ˈstraɪkɪŋ ɡæp/
(noun). khoảng cách đáng kể
vocab
cooking and washing
/ˈkʊkɪŋ ənd ˈwɒʃɪŋ/
(noun). nấu nướng và giặt giũ
vocab
clothes washing and ironing
/kləʊðz ˈwɒʃɪŋ ənd ˈaɪənɪŋ/
(noun). giặt và ủi quần áo
vocab
repair work
/rɪˈpeə wɜːk/
(noun). công việc sửa chữa
vocab
surpass
/sərˈpɑːs /
(verb). vượt trội hơn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

dedicate more time to

allocate more time

striking gap

the most time‑consuming activity

leisure activity

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “Chart and table provide allocation of men and women for the household activities, apart from paid work, in 2008 in the UK. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Mixed charts, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background