Head office
/hed ˈɑː.fɪs/
(noun). Trụ sở chính
Take ill
/teɪk ɪl/
(verb). Bị ốm đột ngột
Compile
/kəmˈpaɪl/
(verb). Soạn thảo
Urgent
/ˈɝː.dʒənt/
(adj). Khẩn cấp
Hospitality
/ˌhɑː.spɪˈtæl.ə.t̬i/
(noun). Ngành nhà hàng khách sạn
Qualification
/ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/
(noun). Bằng cấp
Grade
/ɡreɪd/
(noun). Điểm số
Count
/kaʊnt/
(verb). Có giá trị
Make the most of
/meɪk ðə moʊst əv/
(verb). Tận dụng tối đa
Site
/saɪt/
(noun). Khu đất
Construct
/kənˈstrʌkt/
(verb). Xây dựng
Demolish
/dɪˈmɑː.lɪʃ/
(verb). Phá hủy (tòa nhà)
Vacancy
/ˈveɪ.kən.si/
(noun). Vị trí trống (tuyển dụng)
Standard
/ˈstæn.dɚd/
(adj). Tiêu chuẩn / Thông thường
Appoint
/əˈpɔɪnt/
(verb). Bổ nhiệm
Attraction
/əˈtræk.ʃən/
(noun). Điểm tham quan
Regular
/ˈreɡ.jə.lɚ/
(noun). Khách quen
Locality
/loʊˈkæl.ə.t̬i/
(noun). Vùng lân cận / Địa phương
Layout
/ˈleɪ.aʊt/
(noun). Bố cục
Walkway
/ˈwɑːk.weɪ/
(noun). Lối đi bộ
Reception
/rɪˈsep.ʃən/
(noun). Quầy lễ tân
Corridor
/ˈkɔːr.ə.dɚ/
(noun). Hành lang
Function room
/ˈfʌŋk.ʃən ruːm/
(noun). Phòng chức năng (tổ chức tiệc)
Hire
/haɪr/
(verb). Thuê
Firm
/fɝːm/
(noun). Công ty
Conference
/ˈkɑːn.fɚ.əns/
(noun). Hội nghị
Fountain
/ˈfaʊn.tən/
(noun). Đài phun nước
Gathering
/ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/
(noun). Cuộc tụ họp
Face
/feɪs/
(verb). Hướng về
Reputation
/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/
(noun). Danh tiếng
Head for
/hed fɔːr/
(verb). Đi về phía
Enthusiasm
/ɪnˈθuː.zi.æz.əm/
(noun). Sự nhiệt tình

