REM sleep
/ɛl-ɛm sliːp/
(noun). Giấc ngủ REM (chuyển động mắt nhanh)
vivid and complex dreams
/ˈvɪvɪd ænd ˈkɒmplɛks driːmz/
(noun). Những giấc mơ sống động và phức tạp
atonia
/əˈtoʊniə/
(noun). Chứng mất trương lực cơ
motor neurons
/ˈmoʊtər ˈnʊrɒnz/
(noun). Tế bào thần kinh vận động
sleep paralysis
/sliːp pəˈrælɪsɪs/
(noun). Tê liệt khi ngủ
paralysed
/ˈpærəˌlaɪzd/
(adj). Bị tê liệt
feeling of dread
/ˈfiːlɪŋ əv drɛd/
(noun). Cảm giác sợ hãi tột độ
hallucinations
/ˌhæləsɪˈneɪʃənz/
(noun). Ảo giác
malevolent presence
/ˈmæləvələnt ˈprɛzəns/
(noun). Sự hiện diện độc ác
out-of-body experiences
/aʊt-əv-ˈbɒdi ˈɛkspɪriənsɪz/
(noun). Trải nghiệm thoát xác
documented interest
/ˈdɒkjʊməntɪd ˈɪntrɛst/
(noun). Sự quan tâm được ghi lại
medical encyclopaedia
/ˈmɛdɪkəl ˌɛnsaɪkləˈpiːdiə/
(noun). Bách khoa toàn thư y học
suffocated
/ˈsʌfəˌkeɪtɪd/
(adj). Bị ngạt thở
torment the sleeper
/ˈtɔːrmɛnt ðə ˈsliːpər/
(verb). Hành hạ người đang ngủ
British folklore
/ˈbrɪtɪʃ ˈfoʊklɔːr/
(noun). Văn hóa dân gian Anh
Old Hag
/oʊld hæɡ/
(noun). Mụ phù thủy già (trong văn hóa dân gian)
evil spirits
/ˈiːvəl ˈspɪrɪts/
(noun). Tà ma, linh hồn quỷ dữ
kanashibari
/ˌkɑːnəˈʃiːbɑːri/
(noun). Kanashibari (thuật ngữ Nhật Bản về tê liệt khi ngủ)
shaman
/ˈʃeɪmən/
(noun). Pháp sư, thầy cúng
pre-Enlightenment cultures
/priː-ɪnˈlaɪtnmɛnt ˈkʌltʃərz/
(noun). Các nền văn hóa tiền Khai sáng
exterior threat
/ɪkˈstɪəriər θrɛt/
(noun). Mối đe dọa bên ngoài
The Nightmare
/ðə ˈnaɪtˌmɛər/
(noun). Ác mộng (tên bức tranh nổi tiếng)
incubus
/ˈɪŋkjʊbəs/
(noun). Incubus (quỷ nam)
exacerbate sleep paralysis
/ɪɡˈzæsərˌbeɪt sliːp pəˈrælɪsɪs/
(verb). Làm nặng thêm chứng tê liệt khi ngủ
supernatural causes
/ˌsuːpərˈnætʃərəl ˈkɔːzɪz/
(noun). Các nguyên nhân siêu nhiên
precursor to illness
/ˈpriːˌkɜːrsər tuː ˈɪlnɪs/
(noun). Tiền thân của bệnh tật
shadow people
/ˈʃædoʊ ˈpiːpl/
(noun). Người bóng (trong ảo giác)
conspiracy theorists
/kənˈspɪrəsi ˈθɪərɪsts/
(noun). Các nhà lý thuyết âm mưu
buzzing or humming sounds
/ˈbʌzɪŋ ɔːr ˈhʌmɪŋ saʊndz/
(noun). Âm thanh vo ve hoặc ù ù
harmful presence
/ˈhɑːrmfʊl ˈprɛzəns/
(noun). Sự hiện diện có hại
human psyche
/ˈhjuːmən ˈsaɪki/
(noun). Tâm lý con người
entirely benign
/ɪnˈtaɪərli bɪˈnaɪn/
(adj). Hoàn toàn lành tính
narcolepsy
/nɑːrkoʊˈlɛpsi/
(noun). Chứng ngủ rũ
irregular sleeping patterns
/ɪˈrɛɡjʊlər ˈsliːpɪŋ ˈpætərnz/
(noun). Mẫu hình ngủ không đều
insomnia
/ɪnˈsɒmniə/
(noun). Mất ngủ
supernatural speculation
/ˌsuːpərˈnætʃərəl ˌspɛkjʊˈleɪʃən/
(noun). Sự suy đoán siêu nhiên

