Từ Vựng IELTS Mock Test Vol 21 - Reading Test 3 - Passage 2: The problems of getting around the city of Dar es Salaam
Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề IELTS Mock Test - Reading Test 3 - Passage 2: The problems of getting around the city of Dar es Salaam được lấy từ cuốn IELTS Mock Test Vol 21. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Dar es Salaam
/ˌdɑːr es səˈlɑːm/
(noun). Dar es Salaam
swells
/swelz/
(verb). tăng lên, phình ra
projections
/prəˈdʒekʃnz/
(noun). dự báo
megacity
/ˈmeɡəsɪti/
(noun). siêu đô thị
single-storey informal settlements
/ˈsɪŋɡl ˈstɔːri ɪnˈfɔːml ˈsetlmənts/
(noun). khu định cư tạm một tầng
dirt roads
/dɜːt rəʊdz/
(noun). đường đất
intersection
/ˌɪntəˈsekʃn/
(noun). ngã tư, giao lộ
suburban rail line
/səˈbɜːbən reɪl laɪn/
(noun). tuyến đường sắt ngoại ô
potholed mud roads
/ˈpɒthəʊld mʌd rəʊdz/
(noun). đường bùn nhiều ổ gà
metropolis
/məˈtrɒpəlɪs/
(noun). đô thị lớn
reliance on
/rɪˈlaɪəns ɒn/
(noun). sự phụ thuộc vào
arterial roads
/ɑːˈtɪəriəl rəʊdz/
(noun). đường huyết mạch
legacy
/ˈleɡəsi/
(noun). di sản, tàn dư
periphery
/pəˈrɪfəri/
(noun). vùng ven
informally
/ɪnˈfɔːməli/
(adv). một cách không chính thức, tự phát
metro
/ˈmetrəʊ/
(noun). tàu điện ngầm
bus rapid transit
/bʌs ˈræpɪd ˈtrænzɪt/
(noun). hệ thống xe buýt nhanh
bus lanes
/bʌs leɪnz/
(noun). làn đường xe buýt
stoppages
/ˈstɒpɪdʒɪz/
(noun). sự dừng lại, ách tắc
boarding
/ˈbɔːdɪŋ/
(noun). việc lên xe
step-free
/step friː/
(adj). không có bậc, dễ tiếp cận
wheelchairs
/ˈwiːltʃeəz/
(noun). xe lăn
air conditioning
/eə kənˈdɪʃənɪŋ/
(noun). máy điều hòa
fuel
/ˈfjuːəl/
(noun). nhiên liệu
depot
/ˈdepəʊ/
(noun). bãi/nhà kho xe
smartcards
/ˈsmɑːtkɑːdz/
(noun). thẻ thông minh
gates
/ɡeɪts/
(noun). cổng
queues
/kjuːz/
(noun). hàng chờ

