Từ Vựng IELTS Mock Test Vol 21 - Reading Test 1 - Passage 3: Book review: The World of Sugar by Ulbe Bosma

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề IELTS Mock Test - Reading Test 1 - Passage 3: Book review: The World of Sugar by Ulbe Bosma được lấy từ cuốn IELTS Mock Test Vol 21. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng IELTS Mock Test Vol 21 - Reading Test 1 - Passage 3: Book review: The World of Sugar by Ulbe Bosma

global history
/ˈɡləʊbl ˈhɪstri/
(noun). lịch sử toàn cầu
vocab
exporter
/ɪkˈspɔːtə/
(noun). nước hoặc người xuất khẩu
vocab
beet sugar
/biːt ˈʃʊɡə/
(noun). đường củ cải
vocab
cane sugar
/keɪn ˈʃʊɡə/
(noun). đường mía
vocab
subsidise
/ˈsʌbsɪdaɪz/
(verb). trợ cấp
vocab
artificially low price
/ˌɑːtɪˈfɪʃəli ləʊ praɪs/
(noun). giá thấp giả tạo
vocab
livelihood
/ˈlaɪvlihʊd/
(noun). kế sinh nhai
vocab
sweet-toothed
/ˌswiːt ˈtuːθt/
(adj). hảo ngọt
vocab
slavery-dependent
/ˈsleɪvəri dɪˌpendənt/
(adj). phụ thuộc vào chế độ nô lệ
vocab
retain
/rɪˈteɪn/
(verb). giữ lại, duy trì
vocab
labour regime
/ˈleɪbə reɪˌʒiːm/
(noun). chế độ lao động
vocab
contrary to popular belief
/ˈkɒntrəri tə ˈpɒpjələ bɪˈliːf/
(adv). trái với quan niệm phổ biến
vocab
plantation
/plænˈteɪʃn/
(noun). đồn điền
vocab
labour-intensive
/ˈleɪbər ɪnˌtensɪv/
(adj). cần nhiều lao động
vocab
continuity
/ˌkɒntɪˈnjuːəti/
(noun). sự tiếp diễn, tính liên tục
vocab
migrant worker
/ˈmaɪɡrənt ˈwɜːkə/
(noun). lao động nhập cư
vocab
small-scale cultivation
/ˌsmɔːl skeɪl ˌkʌltɪˈveɪʃn/
(noun). canh tác quy mô nhỏ
vocab
capitalist
/ˈkæpɪtəlɪst/
(noun). nhà tư bản
vocab
dynasty
/ˈdɪnəsti/
(noun). triều đại, dòng họ quyền lực
vocab
bourgeoisie
/ˌbʊəʒwɑːˈziː/
(noun). giai cấp tư sản
vocab
trade barrier
/treɪd ˈbæriə/
(noun). rào cản thương mại
vocab
subsidy
/ˈsʌbsədi/
(noun). khoản trợ cấp
vocab
penalise
/ˈpiːnəlaɪz/
(verb). gây bất lợi, trừng phạt
vocab
energy-intensive
/ˈenədʒi ɪnˌtensɪv/
(adj). tiêu tốn nhiều năng lượng
vocab
diffusion
/dɪˈfjuːʒn/
(noun). sự lan truyền, khuếch tán, lan toả
vocab
ubiquitous
/juːˈbɪkwɪtəs/
(adj). phổ biến khắp nơi
vocab
obstruction
/əbˈstrʌkʃn/
(noun). sự cản trở
vocab
high-fructose corn syrup
/ˌhaɪ ˈfrʌktəʊs kɔːn ˈsɪrəp/
(noun). xi-rô ngô giàu fructose
vocab