Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Time Well Spent: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Time Well Spent kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Time Well Spent.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Time Well Spent - Part 3 thường được dùng trong bài.

put something off/put off something
/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒf/
(verb). trì hoãn, để lại sau
vocab
stay on track
/steɪ ɒn træk/
(verb). đi đúng hướng, đúng kế hoạch
vocab
on top of things
/ɒn tɒp əv θɪŋz/
(adj). kiểm soát tốt mọi việc, làm chủ tình hình
vocab
juggle a packed schedule
/ˈʤʌɡl ə pækt ˈʃɛdjuːl/
(verb). xoay xở với lịch trình dày đặc
vocab
lose track of time
/luːz træk əv taɪm/
(verb). quên mất thời gian, mải mê không để ý thời gian
vocab
in the mood
/ɪn ðə muːd/
(adj). có tâm trạng để làm gì đó
vocab
the other way around
/ði ˈʌðə weɪ əˈraʊnd/
(adv). ngược lại, theo chiều ngược lại
vocab
keep one's mind fresh
/kiːp wʌnz maɪnd frɛʃ/
(verb). giữ cho đầu óc minh mẫn, tươi mới
vocab
gain ground
/ɡeɪn ɡraʊnd/
(verb). đạt được tiến triển, đạt được sự công nhận
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Tôi cứ trì hoãn việc học cho đến sát hạn.

-> I kept

studying until the last minute.

 

2. Cô ấy đã cố gắng để luôn đi đúng hướng với mục tiêu học tập.

-> She worked hard to

with her study goals.

 

3. Cô ấy luôn kiểm soát tốt mọi thứ dù lịch làm việc dày đặc.

-> She’s always

things despite her busy schedule.

 

4. Tôi phải xoay sở với lịch trình kín mít cả tuần này.

-> I have to

all this week.

 

5. Tôi mải làm việc đến mức quên cả thời gian.

-> I

while working.

💡 Gợi ý

on top of

putting off

juggle a packed schedule

stay on track

lost track of time

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

có tâm trạng để làm gì đó

02.

ngược lại, theo chiều ngược lại

03.

giữ cho đầu óc minh mẫn, tươi mới

04.

đạt được tiến triển, đạt được sự công nhận

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background