Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Smile: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Smile kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Smile.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Smile Part 3 thường được dùng trong bài.

Come across as more friendly and approachable
/kʌm əˈkrɒs æz mɔːr ˈfrɛndli ænd əˈproʊʧəbl/
(verb). Tạo ấn tượng thân thiện và dễ gần hơn
vocab
Signal warmth and openness
/ˈsɪɡnəl wɔːrmθ ænd ˈoʊpənnəs/
(verb). Thể hiện sự ấm áp, cởi mở
vocab
Build better social connections through positivity
/bɪld ˈbɛtər ˈsoʊʃəl kəˈnɛkʃənz θruː ˌpɒzəˈtɪvɪti/
(verb). Xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt hơn nhờ sự tích cực
vocab
Present their best and happiest self
/prɪˈzɛnt ðɛər bɛst ænd ˈhæpiɪst sɛlf/
(verb). Thể hiện phiên bản tốt nhất và hạnh phúc nhất của bản thân
vocab
The desire to look positive and memorable
/ðə dɪˈzaɪər tuː lʊk ˈpɒzəˌtɪv ænd ˈmɛmərəbl/
(verb). Mong muốn trông tích cực và đáng nhớ
vocab
Be encouraged to be pleasant, polite, and emotionally expressive
/biː ɪnˈkʌrɪdʒd tuː biː ˈplɛzənt, pəˈlaɪt ænd ɪˈmoʊʃənəli ɪkˈsprɛsɪv/
(verb). Được khuyến khích trở nên dễ chịu, lịch sự và thể hiện cảm xúc
vocab
Be seen as a sign of gentleness and good manners
/biː siːn æz ə saɪn əv ˈʤɛntl nəs ænd ɡʊd ˈmænərz/
(verb). Được xem là dấu hiệu của sự dịu dàng và phép lịch sự
vocab
Use facial expressions to build social bonds
/juːz ˈfeɪʃəl ɪkˈsprɛʃənz tuː bɪld ˈsoʊʃəl bɒndz/
(verb). Sử dụng biểu cảm khuôn mặt để xây dựng mối quan hệ
vocab
Content with life
/kənˈtɛnt wɪð laɪf/
(adj). Hài lòng với cuộc sống
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1/ Một nụ cười nhẹ giúp bạn tạo ấn tượng thân thiện và dễ gần hơn trong buổi phỏng vấn xin việc.

--> During interviews, candidates who smile often

.

 

2/ Thái độ thân thiện giúp khiến người khác cảm thấy thoải mái và thể hiện sự ấm áp, cởi mở.

--> A welcoming attitude can make others feel comfortable and

.

 

3/ Suy nghĩ tích cực giúp bạn xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt hơn.

--> People who stay optimistic often

.

 

4/ Nhiều người cố gắng thể hiện phiên bản tốt nhất và hạnh phúc nhất của bản thân trên mạng xã hội.

--> On social media, users tend to

.

 

5/ Trong các sự kiện quan trọng, mọi người thường có mong muốn trông tích cực và đáng nhớ.

--> At public events, many people are driven by

.

💡 Gợi ý

present their best and happiest self

signal warmth and openness

the desire to look positive and memorable

come across as more friendly and approachable

build better social connections through positivity

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Hài lòng với cuộc sống

02.

Sử dụng biểu cảm khuôn mặt để xây dựng mối quan hệ

03.

Được xem là dấu hiệu của sự dịu dàng và phép lịch sự

04.

Được khuyến khích trở nên dễ chịu, lịch sự và thể hiện cảm xúc

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Smile bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background