Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Public Places and Crowds: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Public Places and Crowds kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Public Places and Crowds.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Public Places and Crowds - Part 3 thường được dùng trong bài.

haggle over prices
/ˈhæɡl ˈəʊvə ˈpraɪsɪz/
(verb). mặc cả, trả giá về giá cả
vocab
like sardine cans on wheels
/laɪk ˈsɑːdiːn kænz ɒn wiːlz/
(adv). đông nghẹt, chật chội (nghĩa bóng, thường tả phương tiện công cộng)
vocab
social butterfly
/ˈsəʊʃl ˈbʌtəflaɪ/
(noun). người hoạt bát, thích giao tiếp nhiều
vocab
feed off the energy
/fiːd ɒf ði ˈɛnəʤi/
(verb). lấy năng lượng, hứng khởi từ môi trường xung quanh
vocab
tilt someone’s emotional balance
/tɪlt ˈsʌmwʌnz ɪˈməʊʃənl ˈbæləns/
(verb). làm lệch trạng thái cảm xúc của ai đó
vocab
smart move
/smɑːt muːv/
(noun). hành động thông minh, quyết định khôn ngoan
vocab
out of one's expertise
/aʊt əv wʌnz ˌɛkspɜːˈtiːz/
(adj). vượt ngoài chuyên môn của ai đó
vocab
consensus
/kənˈsɛnsəs/
(noun). sự đồng thuận chung
vocab
tune something out
/tjuːn ˈsʌmθɪŋ aʊt/
(verb). cố tình không để ý hoặc lờ đi điều gì
vocab
drown out the chaos
/draʊn aʊt ðə ˈkeɪɒs/
(verb). át đi sự hỗn loạn, làm dịu tiếng ồn hoặc cảm xúc hỗn loạn
vocab
carve out little pockets of calm
/kɑːv aʊt ˈlɪtl ˈpɒkɪts əv kɑːm/
(verb). tạo ra những khoảng lặng, khoảng bình yên nhỏ
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Ở chợ, người ta thường mặc cả khi mua đồ.

-> People often

at the market.

 

2. Xe buýt lúc cao điểm như hộp cá mòi di động.

-> The bus at rush hour was

.

 

3. Cô ấy là người hướng ngoại, luôn nói chuyện với mọi người.

-> She’s a real

fly.

 

4. Anh ấy như được tiếp năng lượng từ đám đông.

-> He

of the crowd.

 

5. Những bình luận tiêu cực khiến tôi mất cân bằng cảm xúc.

-> The negative comments

.

 

6. Chuyển nhà sớm là một quyết định thông minh.

-> Moving early was a

.

💡 Gợi ý

tilted my emotional balance

social butterfly

haggle over prices

smart move

like sardine cans on wheels.

feeds off the energy

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

vượt ngoài chuyên môn của ai đó

02.

sự đồng thuận chung

03.

cố tình không để ý hoặc lờ đi điều gì

04.

át đi sự hỗn loạn, làm dịu tiếng ồn hoặc cảm xúc hỗn loạn

05.

tạo ra những khoảng lặng, khoảng bình yên nhỏ

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background