Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Noisy Place: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Noisy Place kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Noisy Place.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Noisy Place - Part 3 thường được dùng trong bài.

tone something down
/təʊn ˈsʌmθɪŋ daʊn/
(verb). Giảm bớt, làm nhẹ nhàng hơn một điều gì đó
vocab
constant soundtrack of hustle and bustle
/ ˈkɒnstənt ˈsaʊndtræk ʌv ˈhʌsl ənd ˈbʌsl/
(noun). Âm thanh ồn ào náo nhiệt thường trực
vocab
nightlife noise spilling out onto the streets
/ ˈnaɪtlaɪf nɔɪz ˈspɪlɪŋ aʊt ˈɒntuː ðə striːts/
(noun). Tiếng ồn từ cuộc sống ban đêm lan ra ngoài đường
vocab
blend into the background
/blɛnd ˈɪntuː ðə ˈbækɡraʊnd/
(verb). Hòa vào phông nền, không gây chú ý
vocab
read the room
/riːd ðə ruːm/
(verb). Nhận biết không khí xung quanh để cư xử phù hợp
vocab
keep one's voice down
/kiːp wʌnz vɔɪs daʊn/
(verb). Giữ giọng nói nhỏ nhẹ
vocab
turn heads
/tɜːn hɛdz/
(verb). Gây chú ý mạnh, khiến mọi người nhìn
vocab
let small disturbances slide
/lɛt smɔːl dɪsˈtɜːbənsɪz slaɪd/
(verb). Bỏ qua những phiền toái nhỏ
vocab
get on people's nerves
/ɡɛt ɒn ˈpiːplz nɜːvz/
(verb). Làm người khác khó chịu, bực bội
vocab
human-made noise
/ ˌhjuːmən ˈmeɪd nɔɪz/
(noun). Tiếng ồn do con người tạo ra
vocab
downright annoying
/ ˈdaʊnraɪt əˈnɔɪɪŋ/
(adj). Cực kỳ khó chịu
vocab
soothe one's mood
/suːð wʌnz muːd/
(verb). Xoa dịu tâm trạng của ai đó
vocab
drive someone up the wall
/draɪv ˈsʌmwʌn ʌp ðə wɔːl/
(verb). Làm ai đó phát cáu, cực kỳ bực mình
vocab
win hands down
/wɪn hændz daʊn/
(verb). Chiến thắng dễ dàng, vượt trội
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

keep your voice down

blends into the background

read the room.

tone the speech down

nightlife noise spilling out onto

the constant soundtrack of hustle and bustle of

turned heads

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background