Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Enjoyed Routine: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Enjoyed Routine kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Enjoyed Routine.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Enjoyed Routine - Part 3 thường được dùng trong bài.

make a world of difference for someone
/meɪk ə wɜːld əv ˈdɪfrəns fə ˈsʌmwʌn/
(verb). tạo ra sự khác biệt lớn cho ai đó
vocab
the building blocks of something
/ðə ˈbɪldɪŋ blɒks əv ˈsʌmθɪŋ/
(noun). là nền tảng cơ bản của điều gì đó
vocab
hold someone back
/həʊld ˈsʌmwʌn bæk/
(verb). điều gì đó ngăn cản ai phát triển hoặc tiến về phía trước
vocab
a little shake-up now and then
/ə ˈlɪtl ˈʃeɪk ʌp naʊ ənd ðen/
(verb). có sự thay đổi nhỏ để làm mới bản thân hoặc thói quen
vocab
throw someone's life off balance
/θrəʊ ˈsʌmwʌnz laɪf ɒf ˈbæləns/
(verb). làm xáo trộn, mất cân bằng cuộc sống của ai đó
vocab
wind down
/waɪnd daʊn/
(verb). thư giãn, nghỉ ngơi sau khoảng thời gian bận rộn
vocab
laid-back
/leɪd ˈbæk/
(adj). thoải mái, thư thả, không căng thẳng
vocab
a sense of stability
/hæv ə sens əv stəˈbɪləti/
(noun). cảm giác ổn định, vững chắc
vocab
well-structured day
/wel ˈstrʌktʃəd deɪ/
(noun). một ngày được tổ chức bài bản, hợp lý
vocab
find joy in the rhythm of routine
/faɪnd ʤɔɪ ɪn ðə ˈrɪðəm əv ruːˈtiːn/
(verb). tìm thấy niềm vui trong nhịp sống đều đặn
vocab
go about one's routine
/ɡəʊ əˈbaʊt wʌnz ruːˈtiːn/
(verb). thực hiện các thói quen hằng ngày một cách bình thường
vocab
switch off
/swɪʧ ɒf/
(verb). thư giãn, tạm dừng suy nghĩ hay công việc căng thẳng
vocab
break a bad habit
/breɪk ə bæd ˈhæbɪt/
(verb). bỏ một thói quen xấu
vocab
a change of pace
/]ə ʧeɪndʒ əv peɪs/
(noun). thay đổi nhịp sống để tạo sự mới mẻ
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

throw your whole life off balance

wind down

shake-up now and then

the building blocks of

make a world of difference for

hold you back

laid-back

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background