Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Childhood Friend: Bài mẫu và từ vựng - Bài 1

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Childhood Friend kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Childhood Friend.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Childhood Friend Part 3 thường được dùng trong bài.

Double-edged sword
/ˈdʌbəl ɛʤd sɔrd/
(noun). Con dao hai lưỡi
vocab
Add fun and flavor to (something)
/æd fʌn ənd ˈfleɪvər tə/
(verb). Tạo thêm sự vui vẻ và thú vị cho các cuộc trò chuyện
vocab
Misread tone
/mɪsˈrid toʊn/
(verb). Hiểu sai giọng điệu
vocab
No match for the warmth of face-to-face
/noʊ mæʧ fɔr ðə wɔrmθ əv feɪs tə feɪs/
(noun). Không thể so sánh với sự ấm áp của gặp gỡ trực tiếp
vocab
Lack the spark of in-person moments
/læk ðə spɑrk əv ɪn ˈpɜrsən ˈmoʊmənts/
(verb). Thiếu đi sự sống động của những khoảnh khắc trực tiếp
vocab
Wired for the real thing
/waɪrd fɔr ðə riəl θɪŋ/
(verb). Sinh ra để hướng tới điều thật
vocab
Bring different flavors to the table
/brɪŋ ˈdɪfərənt ˈfleɪvərz tə ðə ˈteɪbəl/
(verb). Mang lại những khía cạnh khác nhau
vocab
Nudge you toward wisdom
/nʌʤ ju təˈwɔrd ˈwɪzdəm/
(verb). Hướng bạn tới sự khôn ngoan
vocab
Shake up something like a storm in a teacup
/ʃeɪk ʌp ˈsʌmθɪŋ laɪk ə stɔːrm ɪn ə ˈtiːkʌp/
(verb). Làm rối tung mọi thứ vì một chuyện nhỏ nhặt
vocab
Spread us thin
/sprɛd ʌs θɪn/
(verb). Khiến chúng ta phân tán
vocab
Likes don’t equal loyalty
/laɪks doʊnt ˈikwəl ˈlɔɪəlti/
(). Lượt thích không đồng nghĩa với sự trung thành
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

1. Tin nhắn không thể so sánh với sự ấm áp của gặp gỡ trực tiếp.

--> Texts are

meetings.

 

2. Gọi video vẫn thiếu đi sự sống động của những khoảnh khắc trực tiếp.

--> Video calls still

.

 

3. Con người sinh ra để hướng tới điều thật, không chỉ là kết nối ảo.

--> Humans are

, not just virtual connections.

 

4. Mỗi thành viên trong nhóm mang lại những khía cạnh khác nhau.

--> Each team member

.

 

5. Những bài học nhỏ từ người cố vấn có thể đưa bạn đến gần sự khôn ngoan hơn trong sự nghiệp.

--> Small lessons from mentors can

in your career.

 

6. Quản lí đã làm rối tung cả đội chỉ vì một lỗi lịch trình nhỏ, giống như một cơn bão trong tách trà.

--> The manager shook up the entire team over a minor scheduling error,

.

💡 Gợi ý

nudge you toward wisdom

no match for the warmth of face-to-face

like a storm in a teacup

wired for the real thing

lack the spark of in-person moments

brings different flavors to the table

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

01.

Con dao hai lưỡi

02.

Tạo thêm sự vui vẻ và thú vị cho

03.

Hiểu sai giọng điệu

04.

Khiến chúng ta phân tán

05.

Lượt thích không đồng nghĩa với sự trung thành

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Childhood Friend bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. DOL hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background