Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 3 - Topic Historical buildings: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 3 cho topic Historical buildings kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2024.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 3 thường xuất hiện trong chủ đề Historical buildings (Toà nhà lịch sử).

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Historical buildings (Toà nhà lịch sử) - Speaking Part 3 thường được dùng trong bài.

architectural masterpieces
/ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ˌmæstərˈpiːsɪz/
(noun). kiệt tác kiến ​​trúc
vocab
intricate details
/ˈɪntrɪkət dɪˈteɪlz/
(noun). chi tiết tinh xảo
vocab
a feast for the eyes
/ə fiːst fɔːr ðə aɪz/
(noun). sự mãn nhãn
vocab
history buffs
/ˈhɪstəri bʌfs/
(noun). những người yêu thích lịch sử
vocab
colonial-era buildings
/kəˈləʊnɪəl ˈɪərə ˈbɪldɪŋz/
(noun). tòa nhà thời thuộc địa
vocab
rich cultural heritage
/rɪʧ ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/
(noun). di sản văn hóa phong phú
vocab
preserve
/prɪˈzɜːv/
(verb). bảo tồn
vocab
pressing issues
/ˈprɛsɪŋ ˈɪʃuːz/
(noun). vấn đề cấp bách
vocab
bricks and mortar
/brɪks ənd ˈmɔːtə/
(noun). cơ sở vật chất
vocab
time capsules
/taɪm ˈkæpsjuːlz/
(noun). hộp thời gian
vocab
crumble away
/ˈkrʌmbəl əˈweɪ/
(verb). vỡ vụn
vocab
ongoing costs
/ˈɒŋɡəʊɪŋ kɒsts/
(noun). chi phí liên tục
vocab
spacious
/ˈspeɪʃəs/
(adj). rộng rãi
vocab
energy-efficient appliances
/ˈɛnədʒi ɪˈfɪʃənt əˈplaɪənsɪz/
(noun). thiết bị tiết kiệm năng lượng
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

a feast for the eyes

architectural masterpieces

rich cultural heritage

intricate details

well-preserved colonial-era buildings

History buffs

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã tổng hợp bí kíp giúp bạn hoàn thành phần thi Speaking Part 3 chủ đề Historical buildings (Toà nhà lịch sử) bao gồm câu hỏi, câu trả lời mẫu và list từ vựng ghi điểm. Hy vọng rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn ôn tập IELTS hiệu quả ngay tại nhà.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background