Topic Something that made you proud (Điều khiến bạn tự hào): Câu hỏi kèm trả lời mẫu
IELTS Speaking Part 2 Sample topic Something that made you proud (Điều khiến bạn tự hào): Describe something you did that made you feel proud, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.
🚀 Đề bài
Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Something that made you proud (Điều khiến bạn tự hào) Part 2 thường được dùng trong bài.
😵 Dàn ý
Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.
- Dreamed of being able to play an instrument
- Versatile and easy to learn
- Testament to my perseverance and consistent practice
- Express emotions and connect with others through music
📚 Vocabulary
Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Something that made you proud (Điều khiến bạn tự hào) Part 2 thường được dùng trong bài.
✨ Bài tập Exercise
Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
coordinate my strumming with my fretting
versatile
a walk in the park
persevere
ached
an immense sense of pride
discouraged
testament
Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.
💡 Lời kết
Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Something that made you proud (Điều khiến bạn tự hào). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.