Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic An unusual meal you had (Một bữa ăn độc đáo): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic An unusual meal you had (Một bữa ăn độc đáo): Describe an unusual meal you had, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An unusual meal you had (Một bữa ăn độc đáo) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

A traditional Vietnamese wedding feast
Body paragraph 1:
When you had it
Idea 1
A year ago during the summer
    
Body paragraph 2:
Where you had it & Whom you had it with
Where you had it
A small village outside of Hanoi
The venue: a large open space --> decorated with colorful lights and traditional ornaments
Whom you had it with
A friend and a few of his relatives
Body paragraph 3:
What food was served at the meal
An astounding array of food
succulent roasted pig
fragrant steamed fish
vibrant vegetable stir-fries
delicate spring rolls
regional speacialties → banh duc
savory pudding
Body paragraph 4:
Why it was unusual
The variety and abundance of food

The communal way the meal was enjoyed
used hands to eat
shared laughter and stories
Body paragraph 5:
Conclusion
Idea 1
A unique and unforgettable experience
    Learn about and appreciate the rich flavors and traditions of Vietnamese cuisine.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An unusual meal you had (Một bữa ăn độc đáo) Part 2 thường được dùng trong bài.

wedding feast
/ˈwɛdɪŋ fiːst/
(noun). tiệc cưới
vocab
a feast for the senses
/ə fiːst fɔːr ðə ˈsɛnsɪz/
(noun). một bữa tiệc cho các giác quan
vocab
adorn with
/əˈdɔːn wɪð/
(verb). trang trí
vocab
succulent
/ˈsʌkjʊlənt/
(adj). mọng nước
vocab
roasted
/ˈrəʊstɪd/
(adj). nướng
vocab
fragrant
/ˈfreɪɡrənt/
(adj). thơm
vocab
steamed
/stiːmd/
(adj). hấp
vocab
stir-fries
/ˈstɜː ˌfraɪz/
(noun). món xào
vocab
delicate
/ˈdɛlɪkət/
(adj). tinh tế
vocab
spring rolls
/sprɪŋ rəʊlz/
(noun). nem rán
vocab
regional specialty
/ˈriːdʒənl ˈspɛʃəlti/
(noun). đặc sản vùng miền
vocab
savory
/ˈseɪvəri/
(adj). thơm ngon
vocab
abundance
/əˈbʌndəns/
(noun). sự phong phú
vocab
communal experience
/kəˈmjuːnəl ɪkˈspɪərɪəns/
(noun). trải nghiệm mang tính cộng đồng
vocab
cuisine
/kwɪˈziːn/
(noun). ẩm thực
vocab

✨ Bài tập Exercise

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

was adorned with

a feast for the senses

roasted

wedding feast

fragrant

succulent

steamed

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi An unusual meal you had (Một bữa ăn độc đáo). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background