Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a person who enjoys cooking for others

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a person who enjoys cooking for others" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A cooking enthusiast (Người thích nấu ăn) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

My aunt
Body paragraph 1:
Who this person is
My aunt
An excellent cook
Known in our family for her culinary skills and passion for food
Body paragraph 2:
What he/she likes to cook
Traditional Vietnamese dishes
Phở
Bún bò Huế
Various types of spring rolls
International recipes
Italian pasta
Japanese sushi
Body paragraph 3:
Who he/she cooks for
Idea 1
Our extended family
    
Idea 2
Friends and neighbors
    
Idea 3
People in need
    
Body paragraph 4:
Explain why he/she enjoys cooking
Her belief that food brings people together.

Her way of expressing love and care

Cooking is not just a chore but an art and a way to create happy memories for everyone around her


📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A cooking enthusiast (Người thích nấu ăn) Part 2 thường được dùng trong bài.

culinary skills
/ˈkʌlɪnəri skɪlz/
(noun). tài nấu nướng xuất sắc
vocab
extended family
/ɪkˈstɛndɪd ˈfæmɪli/
(noun). đại gia đình
vocab
gatherings
/ˈɡæðərɪŋz/
(noun). những buổi họp mặt
vocab
host dinner parties
/ˈhəʊst ˈdɪnə ˈpɑːtiz/
(verb). tổ chức các bữa tiệc tối
vocab
people in need
/ˈpiːpl ɪn niːd/
(noun). những người gặp khó khăn
vocab
bring people together
/ˈbrɪŋ ˈpiːpl təˈɡɛðə/
(verb). gắn kết mọi người lại với nhau
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

extended family

gatherings

hosting dinner parties

culinary skills

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

gắn kết mọi người lại với nhau

 

những người gặp khó khăn

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A cooking enthusiast (Người thích nấu ăn).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background