Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a person who enjoys cooking for others
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a person who enjoys cooking for others" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.
🚀 Đề bài
Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A cooking enthusiast (Người thích nấu ăn) Part 2 thường được dùng trong bài.
😵 Dàn ý
Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.
- An excellent cook
- Known in our family for her culinary skills and passion for food
- Phở
- Bún bò Huế
- Various types of spring rolls
- Italian pasta
- Japanese sushi
📝 Bài mẫu
Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi A cooking enthusiast (Người thích nấu ăn) - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!
A person I know who truly enjoys cooking for others is my aunt. She’s an excellent cook and is known in our family for her
She loves preparing traditional Vietnamese dishes, such as phở, bún bò Huế, and various types of spring rolls. These are some of the dishes she’s perfected over the years, and they always bring a sense of nostalgia whenever we have them. What’s impressive is that she also experiments with international recipes, like Italian pasta or Japanese sushi, which she has learned from cooking shows and online tutorials. She enjoys the challenge of mastering new cuisines and adding her personal touch to each dish.
My aunt usually cooks for our
What makes her enjoy cooking so much is her belief that food
(306 words)
📚 Vocabulary
Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A cooking enthusiast (Người thích nấu ăn) Part 2 thường được dùng trong bài.
✨ Bài tập Exercise
Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
1. Cô có tài nấu nướng xuất sắc và thường nấu những bữa ăn ngon.
--> She has excellent
2. Những ngày nghỉ lễ là thời gian để đại gia đình quây quần bên nhau.
--> Holidays are a time for the
3. Những buổi họp mặt cuối tuần đã khiến gia đình xích lại gần nhau hơn.
--> The weekend
4. Cô ấy thích tổ chức các bữa tiệc tối để chiêu đãi bạn bè.
--> She loves
Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.
gắn kết mọi người lại với nhau
những người gặp khó khăn
💡 Lời kết
Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A cooking enthusiast (Người thích nấu ăn).



