Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a person who often helps others
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a person who often helps others” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2026.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.
- Aunt Lan
- Every single day
- Offers free extra lessons to underprivileged students
- Shares homemade meals with elderly neighbors
- Lends interest-free money
- Inspires me to be a better person
- Always first to step in without expecting anything in return
- Helped neighbor with groceries / job connections → positive ripple effect
- Overall makes me ↑ optimistic about human nature & encourages me to help others
📝 Bài mẫu
Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi Describe a person who often helps others - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!
Of all the people I know who often help others, the one that comes to mind is my aunt Lan, my mother’s younger sister.
To tell you a little bit about who this person is, she’s a 52-year-old primary school teacher living in the same district here in Da Nang City. She has this incredibly warm,
Honestly, I feel
That’s all I have to say. Thank you.
(337 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!
Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.
1/ Thái độ tích cực của cô ấy giống như một làn gió mới đầy tích cực ở chỗ làm.
--> Her positive attitude is
2/ Anh ấy luôn giúp đỡ mà không mong nhận lại điều gì.
--> He always
3/ Tôi muốn noi gương của mẹ trong công việc thiện nguyện.
--> I hope to
4/ Những hành động tốt bụng của anh ấy tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực trong cộng đồng.
--> His kind acts
5/ Mọi người đều nói tốt về Vy vì sự cống hiến.
--> Everyone
6/ Những câu chuyện tử tế khiến ai đó lạc quan hơn về bản chất con người.
--> These heart-warming stories
7/ Cô ấy có một sự hiện diện ấm áp như người mẹ khiến người khác cảm thấy dễ chịu sau một ngày căng thẳng.
--> She has a
8/ Ông ấy giúp đỡ hàng xóm không vì lợi ích gì mà chỉ xuất phát từ tấm lòng tốt.
--> He often helps his neighbours
Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.
Cảm thấy bị bỏ lại phía sau trong những giai đoạn khó khăn
Sự ngưỡng mộ và biết ơn sâu sắc
Truyền cảm hứng để ai đó trở thành người tốt hơn mỗi ngày
💡 Lời kết
Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Helping Others câu hỏi Describe a person who often helps others.



