Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Work (Salary) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Advantages & disadvantages, chủ đề Work (Salary) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion). Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề. Body 1: DOL sẽ phân tích những lợi ích của việc chọn nghề dựa trên mức lương, bao gồm đảm bảo sự ổn định tài chính và tạo động lực cho người trẻ phát triển nghề nghiệp. Body 2: DOL sẽ trình bày những hạn chế của việc chỉ tập trung vào thu nhập, bao gồm nguy cơ mất hứng thú trong công việc và bỏ qua sự phát triển cá nhân cũng như đóng góp xã hội. Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài. DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

While this approach offers clear advantages in terms of security and motivation, I would argue that the drawbacks are of greater significance.
Body paragraph 1:
Selecting a job primarily for its salary can bring financial stability and strong motivation for young workers.
Ensures financial security and independence
Cause–Effect: High income ⇒ afford housing, education, and family needs ⇒ reduces financial stress + improves life quality
Example: Graduates choosing well-paid IT or engineering jobs ⇒ repay student loans faster + achieve stable living conditions
Encourages productivity and ambition
Explanation: Financial rewards = powerful incentives for career advancement
Cause–Effect: Higher earnings goals ⇒ drive employees to perform better ⇒ contribute to organizational growth and personal success
Body paragraph 2:
Focusing solely on income may lead to long-term dissatisfaction and imbalance in life.
Risk of low job satisfaction and burnout
Cause–Effect: Choosing high-paying but uninteresting jobs ⇒ lack of passion and motivation ⇒ mental exhaustion and poor performance
Example: Young professionals in stressful finance roles ⇒ earn well but experience early burnout + job-switching tendencies
Overlooking social contribution and personal growth
Explanation: Salary-driven choices ⇒ ignore fields that provide fulfillment or societal impact
Cause–Effect: Limited sense of purpose ⇒ reduced well-being + missed opportunities for skill development

📚 Vocabulary

bring financial stability
/brɪŋ fəˈnænʃəl stəˈbɪləti/
(verb). mang lại sự ổn định tài chính
vocab
afford essential needs
/əˈfɔːrd ɪˈsɛnʃəl niːdz/
(verb). trang trải những nhu cầu thiết yếu
vocab
an improved quality of life
/æn ɪmˈpruːvd ˈkwɒlɪti ʌv laɪf/
(noun). chất lượng cuộc sống được cải thiện
vocab
pursue lucrative careers
/pərˈsuː ˈluːkrətɪv kəˈrɪərz/
(verb). theo đuổi sự nghiệp có thu nhập cao
vocab
repay student loans
/rɪˈpeɪ ˈstjuːdənt loʊnz/
(verb). trả nợ vay sinh viên
vocab
achieve stable living conditions
/əˈʧiːv ˈsteɪbl ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃənz/
(verb). có được điều kiện sống ổn định
vocab
pursue professional advancement
/pərˈsuː prəˈfɛʃənl ədˈvɑːnsmənt/
(verb). theo đuổi sự thăng tiến trong nghề nghiệp
vocab
accelerate personal success
/əkˈsɛləreɪt ˈpɜːrsənl səkˈsɛs/
(verb). đẩy nhanh thành công cá nhân
vocab
intrinsic motivation
/ɪnˈtrɪnsɪk ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
(noun). động lực nội tại
vocab
frequent job switching
/ˈfriːkwənt ʤɒb ˈswɪʧɪŋ/
(noun). việc thay đổi công việc thường xuyên
vocab
develop meaningful skills
/dɪˈvɛləp ˈmiːnɪŋfʊl skɪlz/
(verb). phát triển các kỹ năng có ý nghĩa
vocab
diminish one’s sense of purpose
/dɪˈmɪnɪʃ wʌnz sɛns ʌv ˈpɜːrpəs/
(verb). làm giảm mục đích sống của một người
vocab
ensure financial independence
/ɪnˈʃʊr fəˈnænʃəl ˌɪndɪˈpɛndəns/
(verb). đảm bảo sự độc lập về tài chính
vocab
drive ambition
/draɪv æmˈbɪʃən/
(verb). thúc đẩy tham vọng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

an improved quality of life

bring financial stability

pursue professional advancement

afford essential needs

pursue lucrative careers

repay student loans

achieve stable living conditions

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "If you want to be successful at work, you should have high-level computer skills. Do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & disadvantages mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Work nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background