Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Transport (Rising Public Transport Costs) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Two-part questions, chủ đề Transport (Rising Public Transport Costs) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion). Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề. Body 1: DOL sẽ phân tích những nguyên nhân dẫn đến việc tăng giá vé giao thông công cộng, bao gồm chi phí vận hành và bảo trì tăng cao và chính sách của chính phủ cùng hạn chế ngân sách. Body 2: DOL sẽ trình bày các biện pháp giúp giao thông công cộng trở nên phải chăng hơn, cụ thể là khuyến khích hiệu quả vận hành và tìm nguồn doanh thu thay thế và tăng trợ cấp từ chính phủ. Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài. DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

This phenomenon is primarily driven by mounting operational expenditures and diminishing public funding, but it can be effectively addressed through enhanced operational efficiency and increased government subsidies.
Body paragraph 1:
Several key factors are driving the rapid increase in public transport fares
Rising operational and maintenance costs
Cause–Effect: Increased fuel prices + higher wages ⇒ transport companies face higher operational costs ⇒ fares must rise to cover expenses
Example: (the UK) pikes in diesel prices + staff wage negotiation ⇒ National Rail fare hikes 
Government policies and budget constraints
Explanation: Reduced subsidies/financial support for public transport ⇒ companies shift costs to passengers
Example: (European cities) reduced municipal budgets ⇒ higher metro + bus fares to balance accounts
Body paragraph 2:
Measures can be taken to make public transport more affordable for everyone.
Encourage operational efficiency and alternative revenue
Explanation: Implement energy-efficient vehicles + smart ticketing systems ⇒ reduce operational expenses
Cause–Effect: Cost savings ⇒ lower fare increases and more sustainable public transport
Increase government subsidies
Cause–Effect: More public funding ⇒ companies can lower fares ⇒ transport becomes accessible to a wider population
Example: Singapore’s transport policy ⇒ significant government support ⇒ keeps MRT and bus fares stable despite rising costs

📚 Vocabulary

mounting operational expenditure
/ˈmaʊn.tɪŋ ˌɒp.əˈreɪ.ʃən.əl ˈɛk.spɛn.dɪ.tʃər/
(noun). chi phí hoạt động ngày càng tăng
vocab
diminishing public funding
/dɪˈmɪ.nɪʃ.ɪŋ ˈpʌb.lɪk ˈfʌn.dɪŋ/
(noun). nguồn tài trợ công bị cắt giảm
vocab
enhanced operational efficiency
/ɪnˈhɑːnst ˌɒp.əˈreɪ.ʃən.əl ɪˈfɪʃ.ən.si/
(noun). nâng cao hiệu quả hoạt động
vocab
grapple with
/ˈɡræp.əl wɪð/
(verb). vật lộn với
vocab
remain solvent
/rɪˈmeɪn ˈsɒl.vənt/
(verb). duy trì khả năng thanh toán
vocab
budgetary constraint
/ˈbʌdʒ.ɪ.tər.i kənˈstreɪnt/
(noun). hạn chế bởi ngân sách
vocab
as a means to balance accounts
/æz ə miːnz tə ˈbæl.əns əˈkaʊnts/
(adv). như một biện pháp để cân bằng tài chính
vocab
adopt smart ticketing systems
/əˈdɒpt smɑːt ˈtɪk.ɪ.tɪŋ ˈsɪs.təmz/
(verb). áp dụng hệ thống vé thông minh
vocab
financially sustainable public transport model
/faɪˈnæn.ʃəli səˈsteɪ.nə.bəl ˈpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt ˈmɒ.dəl/
(noun). mô hình giao thông công cộng bền vững về mặt tài chính
vocab
economically accessible
/ˌiː.kəˈnɒ.mɪ.kəl.i əkˈsɛ.sə.bəl/
(adj). có thể tiếp cận về mặt kinh tế
vocab
segment of the population
/ˈsɛɡ.mənt əv ðə ˌpɒ.pjʊˈleɪ.ʃən/
(noun). bộ phận dân số
vocab
economic cost pressure
/ˌiː.kəˈnɒ.mɪk kɒst ˈprɛʃ.ər/
(noun). áp lực chi phí kinh tế
vocab
robust public investment
/rəʊˈbʌst ˈpʌb.lɪk ɪnˈvɛst.mənt/
(noun). đầu tư công mạnh mẽ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

budgetary constraints

mounting operational expenditure

grapple with

enhanced operational efficiency

diminishing public funding

remain solvent

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "In many countries, the cost of using public transport is rising rapidly. What are the causes of this problem? What solutions can be implemented to address it?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Two-part questions mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Work nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background