Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Technology (Social media for Contact & News) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Advantages & disadvantages, chủ đề Technology (Social media for Contact & News) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion). Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề. Body 1: DOL sẽ phân tích những bất lợi của mạng xã hội, bao gồm lan truyền thông tin sai lệch và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Body 2: DOL sẽ trình bày những lợi ích rõ ràng của mạng xã hội, cụ thể là tạo điều kiện giao tiếp tức thời và cung cấp thông tin và kiến thức nhanh chóng. Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài. DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

In my view, despite significant concerns regarding misinformation and psychological well-being, the unparalleled benefits of these platforms are of greater significance.
Body paragraph 1:
Social media has several drawbacks that cannot be ignored.
Spread of misinformation
Example: Viral fake news on platforms like Facebook ⇒ many users accept it as truth
Cause–Effect: Misleading content spreads quickly ⇒ public confusion and distrust increase
Negative impact on mental health
Explanation: Excessive social media use ⇒ cyberbullying, social comparison, and addiction
Cause–Effect: Anxiety and stress rise ⇒ real-life social skills and emotional well-being may decline
Body paragraph 2:
However, the benefits of social media clearly outweigh these disadvantages.
Facilitates instant communication
Cause–Effect: Platforms like WhatsApp or Instagram ⇒ real-time messaging + video calls ⇒ maintain personal and professional relationships across distances
Example: Families living abroad ⇒ celebrate birthdays + festivals virtually ⇒ staying closely connected
Provides quick access to news and knowledge
Explanation: Social media aggregates news and educational content ⇒ users receive updates immediately
Cause–Effect: Being informed instantly ⇒ promotes awareness, decision-making, and global connectedness

📚 Vocabulary

stay informed about current affairs
/steɪ ɪnˈfɔːrmd əˈbaʊt ˈkʌr.ənt əˈfeərz/
(verb). cập nhật thông tin về tình hình hiện tại
vocab
the rapid spread of misinformation
/ðə ˈræp.ɪd sprɛd əv ˌmɪs.ɪn.fɔːˈmeɪ.ʃən/
(noun). sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch
vocab
accept blatant falsehoods as fact
/əkˈsɛpt ˈbleɪ.tənt ˈfɔːls.hʊdz æz fækt/
(verb). chấp nhận những thông tin sai lệch trắng trợn như sự thật
vocab
sow public confusion
/soʊ ˈpʌb.lɪk kənˈfjuː.ʒən/
(verb). gây ra sự hoang mang trong công chúng
vocab
expose individuals to cyberbullying
/ɪkˈspoʊz ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əlz tə ˈsaɪ.bərˌbʊl.i.ɪŋ/
(verb). khiến cá nhân dễ bị bắt nạt trên mạng
vocab
addictive behavior
/əˈdɪk.tɪv bɪˈheɪ.vjər/
(noun). hành vi gây nghiện
vocab
instant, borderless communication
/ˈɪn.stənt ˈbɔːr.dər.ləs kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/
(noun). giao tiếp tức thời, không biên giới
vocab
vast geographical distance
/vɑːst ˌdʒiː.əˈɡræf.ɪ.kəl ˈdɪs.təns/
(noun). khoảng cách địa lý xa xôi
vocab
preserve close emotional bonds
/prɪˈzɜːv kloʊs ɪˈmoʊ.ʃən.əl bɒndz/
(verb). duy trì mối quan hệ tình cảm chặt chẽ
vocab
rapid acquisition of news and knowledge
/ˈræp.ɪd ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən əv njuːz ənd ˈnɒ.lɪdʒ/
(noun). tiếp cận tin tức và kiến ​​thức một cách nhanh chóng
vocab
global connectedness
/ˈɡloʊ.bəl kəˈnɛk.tɪd.nəs/
(noun). sự kết nối toàn cầu
vocab
provide universal access to information
/prəˈvaɪd ˌjuː.nɪˈvɜː.səl ˈæk.sɛs tə ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
(verb). cung cấp khả năng tiếp cận thông tin rộng rãi
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

sow public confusion

stay informed about current affairs

The rapid spread of misinformation

expose individuals to cyberbullying

accept blatant falsehoods as fact

addictive behavior

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Some people use social media to keep in touch with other people and new events. Do you think the advantages of this technology outweigh the disadvantages?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & disadvantages mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Technology nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background