Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing Task 2 - Topic Technology (Online privacy) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 2/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Advantages & disadvantages, chủ đề Technology (Online privacy) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

  • Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề.

  • Body 1: DOL sẽ lập luận rằng việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến mang lại sự tiện lợi và hiệu quả trong cuộc sống hằng ngày nhờ giao dịch nhanh chóng và tích hợp số hóa liền mạch.

  • Body 2: DOL sẽ phân tích những rủi ro nghiêm trọng như nguy cơ tấn công mạng, đánh cắp danh tính và việc mất quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân.

  • Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể cho 2 body paragraph bên dưới nhé.

While sharing personal data online has streamlined daily tasks, I believe the associated risks make this trend more harmful than beneficial.
Body paragraph 1:
Sharing personal information online enhances convenience and efficiency in daily life.
Time-saving and accessibility
Explanation: Online banking and shopping reduce the need for physical visits.
Cause & Effect: Digital transactions → faster, 24/7 service for users.
Seamless digital integration
Example: Autofill features and linked accounts simplify online tasks.
Cause & Effect: Stored data → smoother experience across apps and platforms.
Body paragraph 2:
However, the risks associated with online data sharing raise serious concerns.
Cybersecurity threats
Example: Hacking incidents and identity theft are increasingly common.
Cause & Effect: Exposed data → financial loss or reputation damage.
Loss of privacy and control
Explanation: Companies may track, sell, or misuse personal information.
Cause & Effect: Widespread data collection → erosion of individual privacy.

📚 Vocabulary

widespread sharing of personal data
/ˈwaɪd.spred ˈʃeə.rɪŋ əv ˈpɜː.sən.əl ˈdeɪ.tə/
(noun). việc chia sẻ rộng rãi dữ liệu cá nhân
vocab
streamline daily tasks
/ˈstriːm.laɪnd ˈdeɪ.li tɑːsks/
(verb). đơn giản hóa các công việc hàng ngày
vocab
online banking and shopping
/ˈɒn.laɪn ˈbæŋ.kɪŋ ənd ˈʃɒp.ɪŋ/
(noun). ngân hàng và mua sắm trực tuyến
vocab
delivery address
/dɪˈlɪv.ər.i əˈdres/
(noun). địa chỉ giao hàng
vocab
seamless digital integration
/ˈsiːm.ləs ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
(noun). khả năng tích hợp kỹ thuật số liền mạch
vocab
autofill feature
/ˈɔː.təʊ.fɪl ˈfiː.tʃər/
(noun). tính năng tự động điền
vocab
authenticate payments
/ɔːˈθen.tɪ.keɪt ˈpeɪ.mənts/
(verb). xác thực thanh toán
vocab
cyberattack
/ˈsaɪ.bər.ə.tæk/
(noun). tấn công mạng
vocab
data breach
/ˈdeɪ.tə briːtʃ/
(noun). vi phạm dữ liệu
vocab
sensitive information
/ˈsen.sɪ.tɪv ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/
(noun). thông tin nhạy cảm
vocab
financial loss
/faɪˈnæn.ʃəl lɒs/
(noun). tổn thất tài chính
vocab
loss of privacy and control
/lɒs əv ˈpraɪ.və.si ənd kənˈtrəʊl/
(noun). mất quyền riêng tư và quyền kiểm soát
vocab
detailed customer profile
/ˈdiː.teɪld ˈkʌs.tə.mər ˈprəʊ.faɪl/
(noun). hồ sơ khách hàng chi tiết
vocab
data harvesting
/ˈdeɪ.tə ˈhɑː.və.stɪŋ/
(noun). hoạt động thu thập dữ liệu
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

streamline daily tasks

delivery addresses

widespread sharing of personal data

authenticate payments

autofill feature

Online banking and shopping

seamless digital integration

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Today more people put their private information (address, telephone and plastic card numbers) online to do their daily activities (banking, shopping, socializing). Is this a positive or negative development?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & disadvantages mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Technology nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background