Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Science & Energy (Space exploration) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Agree & disagree, chủ đề Government (Urban planning) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion). Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề. Body 1: DOL sẽ trình bày quan điểm cho rằng thám hiểm không gian là lãng phí vì tiêu tốn nguồn lực lớn trong khi nhiều vấn đề cấp thiết trên Trái Đất như nghèo đói, y tế và giáo dục vẫn chưa được giải quyết. Body 2: DOL sẽ phản biện rằng đầu tư vào không gian mang lại lợi ích lâu dài như đổi mới công nghệ và mở ra phương án sinh tồn cho nhân loại trong tương lai. Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài. DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

While addressing poverty, healthcare, and education is undeniably critical, I contend that the innovations and future-proofing driven by space research make it a worthwhile investment.
Body paragraph 1:
Critics argue that space exploration diverts funds from more immediate human needs.
Unmet social and economic problems on Earth
Explanation: Many countries still face poverty, lack of healthcare, and poor education
Cause & Effect: Redirecting funds → improved quality of life for millions
High cost with uncertain return
Example: Billions spent on missions to Mars or moon landings with limited practical impact
Cause & Effect: Expensive research → minimal direct benefit for average citizens
Body paragraph 2:
Space exploration drives scientific progress and prepares humanity for the future.
Technological innovation with real-world applications
Example: Satellite technology improves communication, GPS, and disaster monitoring
Cause & Effect: Investment in space → breakthroughs that benefit daily life
Long-term survival of the species
Explanation: Exploring habitable planets addresses overpopulation and climate risks
Cause & Effect: Space research → backup plan for humanity’s future

📚 Vocabulary

urgent human need
/ˈɜː.dʒənt ˈhjuː.mən niːd/
(noun). nhu cầu cấp thiết của con người
vocab
worthwhile investment
/ˌwɜːθˈwaɪl ɪnˈvest.mənt/
(noun). khoản đầu tư có giá trị
vocab
pressing social problem
/ˈpres.ɪŋ ˈsəʊ.ʃəl ˈprɒb.ləm/
(noun). vấn đề xã hội cấp bách
vocab
underfunded education system
/ˌʌn.dəˈfʌn.dɪd ˈed.jʊ.keɪ.ʃən ˈsɪs.təm/
(noun). hệ thống giáo dục thiếu kinh phí
vocab
underserved region
/ˌʌn.dəˈsɜːvd ˈriː.dʒən/
(noun). khu vực thiếu thốn
vocab
enormous cost
/ɪˈnɔː.məs kɒst/
(noun). chi phí khổng lồ
vocab
limited or uncertain benefit
/ˈlɪm.ɪ.tɪd ɔː ʌnˈsɜː.tən ˈben.ɪ.fɪt/
(noun). lợi ích hạn chế hoặc không chắc chắn
vocab
technological and existential gain
/ˌtek.nəˈlɒ.dʒɪ.kəl ənd ˌeɡ.zɪˈsten.ʃəl ɡeɪn/
(noun). lợi ích về mặt công nghệ và hiện sinh
vocab
wide-ranging application
/ˌwaɪdˈreɪn.dʒɪŋ ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
(noun). ứng dụng rộng rãi
vocab
disaster management
/dɪˈzɑː.stə ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
(noun). quản lý thảm họa
vocab
life-saving tool
/ˈlaɪfˌseɪ.vɪŋ tuːl/
(noun). công cụ cứu sinh
vocab
long-term survival
/ˈlɒŋ tɜːm səˈvaɪ.vəl/
(noun). sự tồn tại lâu dài
vocab
contingency plan
/kənˈtɪn.dʒən.si plæn/
(noun). kế hoạch ứng phó
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

pressing social problem

worthwhile investment

limited or uncertain benefit

urgent human need

underserved regions

underfunded education system

enormous cost

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Space exploration is a waste of resources. It would be better to spend that money on improving people’s lives. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Science & Energy (Space exploration) nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background