Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Science & Energy (Scientific research) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Agree & disagree, chủ đề Science & Energy (Scientific research) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề.

Body 1: DOL sẽ trình bày những lo ngại rằng một số nghiên cứu khoa học hiện nay không mang lại giá trị thiết thực, do việc phân bổ nguồn lực kém hiệu quả và kết quả không được công bố rộng rãi hoặc áp dụng thực tế.

Body 2: DOL sẽ phản biện rằng đầu tư vào nghiên cứu khoa học là hoàn toàn xứng đáng vì nó góp phần giải quyết các vấn đề toàn cầu như y tế, năng lượng và môi trường, đồng thời thúc đẩy sự phát triển công nghệ và kinh tế trong tương lai.

Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

Despite the inefficiencies and access barriers which mar some projects, I believe that the long-term benefits of well-targeted research far outweigh these drawbacks and merit continued investment.
Body paragraph 1:
Not all research is efficient or immediately relevant.
Misallocation of resources
Explanation: Budgets directed to obscure theoretical research → limited relevance to everyday needs
Example: Resources diverted from healthcare or infrastructure → public dissatisfaction over spending
Limited accessibility of research findings
Explanation: Paywalled journals and unpublished negative results → restrict public and scientific access
Cause & Effect: Slower knowledge dissemination → reduced societal benefit from research
Body paragraph 2:
Scientific research brings long-term benefits that justify its cost.
Solving real-world problems
Explanation: Research in medicine, energy, and the environment → addresses health crises and climate change
Example: Vaccines, renewable energy, and pollution control → improve health and sustainability
Driving progress and future readiness
Explanation: Frontier research in space and AI → foundational to tech industries
Example: Satellite and machine learning research → enabled global communication and automation sectors

📚 Vocabulary

scientific research
/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk rɪˈsɜːtʃ/
(noun). nghiên cứu khoa học
vocab
misallocation of resources
/ˌmɪsˌæləˈkeɪ.ʃən əv rɪˈzɔː.sɪz/
(noun). Việc phân bổ nguồn lực không hợp lý
vocab
obscure theoretical field
/əbˈskjʊə ˌθɪə.rɪˈet.ɪ.kəl fiːld/
(noun). lĩnh vực lý thuyết ít người biết đến
vocab
public dissatisfaction
/ˈpʌb.lɪk ˌdɪs.sæt.ɪsˈfæk.ʃən/
(noun). sự bất mãn của công chúng
vocab
taxpayer money
/ˈtæksˌpeə ˈmʌn.i/
(noun). tiền đóng thuế
vocab
lack of transparency
/ˌlæk əv trænˈspær.ən.si/
(noun). thiếu minh bạch
vocab
journal paywall
/ˈdʒɜː.nəl ˈpeɪ.wɔːl/
(noun). bức tường phí
vocab
wider societal benefit
/ˈwaɪ.də səˈsaɪ.ə.təl ˈben.ɪ.fɪt/
(noun). lợi ích rộng rãi hơn cho xã hội
vocab
global challenge
/ˈɡləʊ.bəl ˈtʃæl.ɪndʒ/
(noun). thách thức toàn cầu
vocab
renewable technology
/rɪˈnjuː.ə.bəl tekˈnɒl.ə.dʒi/
(noun). công nghệ tái tạo
vocab
pollution control
/pəˈluː.ʃən kənˈtrəʊl/
(noun). kiểm soát ô nhiễm
vocab
artificial intelligence
/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˌtel.ɪˈdʒen.sɪs/
(noun). trí tuệ nhân tạo
vocab
transformative technology
/trænzˈfɔː.mə.tɪv tekˈnɒl.ə.dʒi/
(noun). công nghệ mang tính đột phá
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

misallocation of resources

journal paywall

Scientific research

obscure theoretical field

public dissatisfaction

taxpayer money

lack of transparency

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Some people say that a lot of scientific research done today is a waste of time and money. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Science & Energy nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background