Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Lifestyle (Money as Gift) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Two-part Questions, chủ đề Lifestyle (Money as Gift) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề.

Body 1: DOL sẽ phân tích lý do vì sao nhiều người thích tặng tiền hơn quà, bao gồm sự tiện lợi và tôn trọng sở thích cũng như quyền lựa chọn của người nhận.

Body 2: DOL sẽ đánh giá xu hướng này như một sự thay đổi tích cực trong xã hội, vì nó khuyến khích sử dụng tài nguyên hiệu quả và thúc đẩy sự bình đẳng trong các dịp tặng quà.

Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

In my opinion, this shift can be attributed to greater convenience and respect for personal choice, and it largely represents a positive development.
Body paragraph 1:
The trend stems mainly from convenience and respect for personal choice.
Practical convenience for both givers and receivers
Explanation: Buying a physical gift ⇒ requires time and uncertainty about the recipient’s taste + risks duplication or irrelevance
Cause–Effect: Giving money ⇒ saves time + ensures the recipient can buy what they truly need ⇒ enhances satisfaction for both sides
Respect for individual preferences and autonomy
Example: Modern celebrations such as weddings or birthdays ⇒ guests give money instead of material presents ⇒ recipients use it flexibly for travel, savings, or daily expenses
Cause–Effect: Financial gifts ⇒ allow recipients to decide their own priorities ⇒ reflect social values of independence and practicality
Body paragraph 2:
Monetary gifting represents a positive social shift towards flexibility and economic sensibility.
Encourages resource efficiency and reduces waste
Cause–Effect: Fewer unwanted gifts ⇒ less overconsumption + lower environmental impact
Example: Surveys in developed countries ⇒ a large proportion of returned or unused gifts end up discarded ⇒ giving money avoids this inefficiency
Strengthens social equality and inclusiveness
Explanation: People of different incomes ⇒ contribute without pressure to buy costly presents
Cause–Effect: Fairness and genuine thoughtfulness over material display ⇒ improve social harmony in gift-giving occasions

📚 Vocabulary

the traditional exchange of physical gifts
/ðə trəˈdɪʃənl ɪksˈʧeɪndʒ ʌv ˈfɪzɪkl ɡɪfts/
(noun). hoạt động trao đổi quà tặng vật chất theo truyền thống
vocab
respect for personal choice
/rɪˈspɛkt fɔːr ˈpɜːrsənl ʧɔɪs/
(noun). sự tôn trọng quyền lựa chọn cá nhân
vocab
uncertainty about the recipient’s taste
/ʌnˈsɜːrtnti əˈbaʊt ðə rɪˈsɪpiənts teɪst/
(noun). không chắc chắn về sở thích của người nhận
vocab
an increasingly practical society
/ən ɪnˈkriːsɪŋli ˈpræktɪkl səˈsaɪəti/
(noun). xã hội ngày càng thực tế
vocab
essential daily expense
/ɪˈsɛnʃəl ˈdeɪli ɪkˈspɛns/
(noun). khoản chi tiêu thiết yếu hàng ngày
vocab
align perfectly with
/əˈlaɪn ˈpɜːrfɪktli wɪð/
(verb). hoàn toàn phù hợp với
vocab
resource efficiency
/rɪˈsɔːrs ɪˈfɪʃənsi/
(noun). hiệu quả sử dụng tài nguyên
vocab
end up discarded
/ɛnd ʌp dɪsˈkɑːrdɪd/
(verb). cuối cùng bị loại bỏ
vocab
purchase costly or impressive presents
/ˈpɜːrtʃəs ˈkɒstli ɔːr ɪmˈprɛsɪv ˈprɛzənts/
(verb). mua những món quà đắt tiền hoặc ấn tượng
vocab
during gift-giving occasions
/ˈdjʊərɪŋ ˈɡɪft-ˈɡɪvɪŋ əˈkeɪʒənz/
(adv). các dịp tặng quà
vocab
express care and appreciation
/ɪkˈsprɛs kɛər ənd əˌpriːʃiˈeɪʃən/
(verb). thể hiện sự quan tâm và trân trọng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

respect for personal choice

uncertainty about the recipient’s taste

essential daily expenses

the traditional exchange of physical gifts

an increasingly practical society

aligns perfectly with

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "In more and more countries, people give money on special occasions rather than personally giving gifts. Why might this be the case? Is it a positive or negative development?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Two-part Questions mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Lifestyle nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background