Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Health (Education on Junk Food) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Discuss both views, chủ đề Health (Education on Junk Food) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề.

Body 1: DOL sẽ trình bày quan điểm cho rằng giáo dục có thể giải quyết vấn đề ăn đồ ăn vặt bằng cách giúp người dân hiểu rõ tác hại của nó và thay đổi hành vi qua các chương trình dinh dưỡng trong trường học và cộng đồng.

Body 2: DOL sẽ phản biện rằng giáo dục thôi là chưa đủ, vì sự tiện lợi, quảng cáo mạnh mẽ và yếu tố tâm lý như căng thẳng hay thói quen ăn uống khiến người ta vẫn tiêu thụ đồ ăn không lành mạnh dù đã có nhận thức.

Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài.

While I agree that raising awareness is a vital first step, education alone is insufficient without supportive environmental and emotional interventions.
Body paragraph 1:
Some argue that raising awareness through education can effectively change eating habits.
Knowledge empowers better choices
Explanation: Understanding the risks of junk food encourages healthier decisions
Cause & Effect: Increased awareness → reduced consumption of unhealthy food
School and public health programs
Example: Nutrition classes and media campaigns inform both children and adults
Cause & Effect: Early education → long-term behavior change across generations
Body paragraph 2:
Education alone is not enough due to environmental and psychological factors.
Convenience and marketing overpower knowledge
Example: Fast food is cheap, accessible, and heavily advertised
Cause & Effect: Awareness without alternatives → continued reliance on junk food
Habit and emotional eating
Explanation: People eat junk food for comfort or due to stress, not lack of knowledge
Cause & Effect: Emotional patterns → resist change despite knowing the risks

📚 Vocabulary

excessive consumption of junk food
/ɪkˈses.ɪv kənˈsʌmp.ʃən əv ˈdʒʌŋk fuːd/
(noun). việc tiêu thụ quá nhiều đồ ăn vặt
vocab
public health
/ˈpʌb.lɪk helθ/
(noun). sức khỏe cộng đồng
vocab
supportive environmental and emotional intervention
/səˈpɔː.tɪv ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ənd ɪˈməʊ.ʃən.əl ˌɪn.təˈven.ʃən/
(noun). sự can thiệp hỗ trợ về mặt môi trường và cảm xúc
vocab
informed decision
/ɪnˈfɔːmd dɪˈsɪʒ.ən/
(noun). quyết định sáng suốt
vocab
nutritious alternative
/njuːˈtrɪʃ.əs ɔːlˈtɜː.nə.tɪv/
(noun). lựa chọn thay thế bổ dưỡng
vocab
public health campaign
/ˈpʌb.lɪk helθ kæmˈpeɪn/
(noun). chiến dịch y tế công cộng
vocab
balanced diet
/ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/
(noun). chế độ ăn uống cân bằng
vocab
lasting behavioural change
/ˈlɑː.stɪŋ bɪˈheɪ.vjər.əl tʃeɪndʒ/
(noun). thay đổi hành vi lâu dài
vocab
aggressive marketing
/əˈɡres.ɪv ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/
(noun). hoạt động tiếp thị mạnh mẽ
vocab
well-informed consumer
/wel ɪnˈfɔːmd kənˈsjuː.mər/
(noun). người tiêu dùng có hiểu biết
vocab
habitual and emotional eating pattern
/həˈbɪtʃ.u.əl ənd ɪˈməʊ.ʃən.əl ˈiː.tɪŋ ˈpæt.ən/
(noun). thói quen ăn uống theo cảm xúc
vocab
source of comfort or stress relief
/sɔːs əv ˈkʌm.fət ɔː stres rɪˈliːf/
(noun). nguồn an ủi hoặc giải tỏa căng thẳng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

supportive environmental and emotional interventions

balanced diet

public health

informed decisions

excessive consumption of junk food

nutritious alternative

public health campaign

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Scientists agree that many people eat too much junk food, and it is damaging their health. Some people think that this problem can be solved by educating people, while others believe that education will not work. Discuss both views and give your own opinion.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Discuss both views mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Health nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background