Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Education (Free Access to University Education) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Agree & disagree, chủ đề Education (Free Access to University Education) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề.

Body 1: DOL sẽ phân tích những lợi ích của việc cung cấp giáo dục đại học miễn phí, bao gồm việc đảm bảo cơ hội học tập bình đẳng cho mọi tầng lớp xã hội và đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội thông qua nguồn nhân lực có trình độ cao.

Body 2: DOL sẽ chỉ ra những hạn chế của chính sách miễn học phí đại học toàn phần, như gánh nặng tài chính đối với ngân sách nhà nước và nguy cơ làm giảm động lực học tập dẫn đến lãng phí nguồn lực.

Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

While this policy has certain benefits, I contend that its implementation poses substantial financial risks and may inadvertently devalue the educational pursuit itself.
Body paragraph 1:
Providing free university education can be beneficial.
Equal access for all social groups
Cause–Effect: Removing tuition fees ⇒ students from low-income families pursue higher education ⇒ reduce social and economic inequality
Example: Germany and Finland offer free tertiary education ⇒ equal opportunity regardless of financial background
Contribution to national progress
Explanation: More graduates ⇒ larger skilled workforce + higher productivity
Cause–Effect: Educated citizens ⇒ drive innovation and economic growth ⇒ strengthen national competitiveness
Body paragraph 2:
However, making university education free for everyone may create more challenges.
Heavy burden on government budgets
Cause–Effect: Covering tuition for all students ⇒ higher taxes or cuts in other public services ⇒ strain on national finances
Example:  (the United Kingdom, early 2010s) expanding subsidies for higher education ⇒ increasing tuition caps + reducing funding for other sectors (healthcare) ⇒ strain public finances
Risk of reduced motivation and resource waste
Explanation: Entirely free  education ⇒ some students may enroll without commitment or clear goals
Cause–Effect: Lack of personal financial investment ⇒ students less likely to value their studies ⇒ higher dropout rates + inefficient use of public resources

📚 Vocabulary

fully subsidize tertiary education
/ˈfʊli ˈsʌbsɪdaɪz ˈtɜːʃəri ˌɛdjuˈkeɪʃən/
(verb). trợ cấp toàn bộ cho giáo dục đại học
vocab
financial standing
/faɪˈnænʃl ˈstændɪŋ/
(noun). tình hình tài chính
vocab
educational pursuit
/ˌɛdjuˈkeɪʃənl pəˈsjuːt/
(noun). theo đuổi con đường học vấn
vocab
prohibitive cost
/prəˈhɪbɪtɪv kɒst/
(noun). học phí quá cao
vocab
social and economic inequality
/ˈsəʊʃl ænd ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɪnɪˈkwɒlɪti/
(noun). bất bình đẳng xã hội và kinh tế
vocab
more educated populace
/mɔːr ˈɛdjuˌkeɪtɪd ˈpɒpjʊləs/
(noun). dân số có trình độ học vấn cao hơn
vocab
productive workforce
/prəˈdʌktɪv ˈwɜːkfɔːs/
(noun). lực lượng lao động năng suất
vocab
global competitiveness
/ˈɡləʊbl kəmˌpɛtɪtɪvˈnɛs/
(noun). khả năng cạnh tranh toàn cầu
vocab
financial investment
/faɪˈnænʃl ɪnˈvɛstmənt/
(noun). đầu tư tài chính
vocab
public resource
/ˈpʌblɪk rɪˈsɔːs/
(noun). nguồn lực công cộng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

fully subsidize tertiary education

educational pursuits

financial standing

social and economic inequality

prohibitive cost

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Some people believe that everyone has a right to have access to university education and the governments should make it free for all students no matter what financial background they have. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Education nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background