Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Crime (Technology and Crime rates) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 2/2026] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Agree & disagree chủ đề Crime (Technology and Crime rates) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề.

Body 1: DOL sẽ phân tích cách công nghệ hiện đại giúp ngăn chặn và giải quyết tội phạm hiệu quả hơn, bao gồm tăng cường giám sát và hỗ trợ điều tra nhanh, chính xác hơn.

Body 2: DOL sẽ phân tích lý do vì sao tội phạm vẫn có thể tiếp tục tồn tại, bao gồm việc tội phạm lợi dụng công nghệ và hạn chế trong việc triển khai công nghệ ở một số khu vực.

Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài.

DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

While modern technologies can strengthen surveillance and improve criminal investigations, I believe that the persistence of cybercrime and unequal technological access may limit their overall effectiveness.
Body paragraph 1:
Advanced technologies can deter criminal activities and improve public safety.
Stronger surveillance and crime prevention
Cause–Effect: AI cameras + facial recognition systems ⇒ suspicious activities detected quickly ⇒ criminals fear being identified and arrested
Example: Smart CCTV systems in major cities ⇒ police receive real-time alerts about theft or violent behavior ⇒ crimes prevented before escalating
Faster and more accurate criminal investigations
Example: Digital footprints from phones/bank accounts/social media ⇒ police trace suspects more efficiently ⇒ solve complex crimes faster
Body paragraph 2:
Despite technological progress, crime may still persist due to human adaptability and unequal access to technology.
Criminals can also exploit advanced technologies
Explanation: Cybercriminals use hacking tools + anonymous networks to commit fraud or steal data without direct physical contact
Cause–Effect: Technology becomes more accessible ⇒ online crimes increase ⇒ overall crime rates may not decline significantly
Limited technological implementation in some regions
Cause–Effect: Developing areas lack funding for modern security systems ⇒ weaker law enforcement capabilities ⇒ crimes remain difficult to control
Example: Rural communities with limited digital infrastructure ⇒ fewer surveillance systems + outdated investigation methods ⇒ lower crime detection rates

📚 Vocabulary

unequal technological access
/ʌnˈiːkwəl ˌteknəˈlɒdʒɪkl ˈækses/
(noun). sự tiếp cận công nghệ không đồng đều
vocab
the persistence of cybercrime
/ðə pəˈsɪstəns əv ˈsaɪbəkrʌɪm/
(noun). sự tồn tại dai dẳng của tội phạm mạng
vocab
deter criminal behavior
/dɪˈtɜː krɪmɪnl bɪˈheɪvjə/
(verb). ngăn chặn hành vi phạm tội
vocab
enhance public safety
/ɪnˈhɑːns ˈpʌblɪk ˈseɪfti/
(verb). nâng cao an toàn công cộng
vocab
AI-powered surveillance camera
/ˌeɪˈaɪ ˈpaʊəd səˈveɪləns ˈkæmərə/
(noun). camera giám sát ứng dụng trí tuệ nhân tạo
vocab
identify suspicious activities
/aɪˈdentɪfaɪ səˈspɪʃəs ækˈtɪvətiz/
(verb). xác định các hoạt động đáng ngờ
vocab
facial recognition system
/ˈfeɪʃl ˌrekəɡˈnɪʃən ˈsɪstəm/
(noun). hệ thống nhận diện khuôn mặt
vocab
digital footprint
/ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/
(noun). dấu vết kỹ thuật số
vocab
exploit technological advancements
/ɪkˈsplɔɪt ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsmənts/
(verb). lợi dụng những tiến bộ công nghệ
vocab
sophisticated hacking software
/səˈfɪstɪkeɪtɪd ˈhækɪŋ ˈsɒftweə/
(noun). phần mềm tấn công mạng tinh vi
vocab
crime-fighting technology
/ˈkraɪm faɪtɪŋ tekˈnɒlədʒi/
(noun). công nghệ chống tội phạm
vocab
advanced forensic tool
/ədˈvɑːnst fəˈrensɪk tuːl/
(noun). công cụ pháp y tiên tiến
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

The persistence of cybercrime

identify suspicious activities

Unequal technological access

deter criminal behavior

enhance public safety

AI-powered surveillance cameras

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Crime rates are likely to decline due to the advancements in technology, which will help to prevent and solve crimes in an easier way. Do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Crime nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background