Real IELTS Writing Task 1 - Bar Chart - Topic Workers Aged 60-64 & sample band 8.5+
[Quý 2/2023] Đề thi thật IELTS Writing Task 1 – Dạng Bar Chart, chủ đề Workers Aged 60-64 kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)
Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm
Overview:
Tỷ lệ việc làm của nam giới trong độ tuổi 60–64 đã giảm ở cả bốn quốc gia. Trong khi đó, tỷ lệ việc làm của nữ giới trong cùng nhóm tuổi nhìn chung giữ ổn định.
Nhật Bản có tỷ lệ nam cao nhất và Bỉ có tỷ lệ nữ thấp nhất trong cả 2 năm.
Thân bài:
Body 1: DOL sẽ mô tả số liệu về tỷ lệ việc làm của nam và nữ ở từng quốc gia vào năm 1997.
Body 2: DOL sẽ mô tả số liệu về sự thay đổi trong tỷ lệ việc làm từ năm 1997 đến 2000 ở cả hai giới.
DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.
- Men: Japan 85%, Belgium 79%, Australia 76%, USA 73%
- Women: Japan 43%, USA 36%, Australia 16%, Belgium 8%
- Men: Belgium = decrease 60% (79 → 19); Australia = decrease 29% (76 → 47); USA = decrease 18% (73 → 55); Japan = decrease 11% (85 → 74)
- Women: USA = increase 3% (36 → 39); Australia = increase 2% (16 → 18); Japan = decrease 3% (43 → 40); Belgium = decrease 1% (8 → 7)
📝 Bài mẫu
The bar charts compare the percentages of men and women aged 60–64 in employment across four countries—Belgium, the USA, Japan, and Australia—in 1970 and 2000.
Overall,
In 1970, men in Japan were
By 2000, male employment had
(193 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.
1. Tỷ lệ tham gia lao động của nam giới đã giảm trong thập kỷ qua.
->
2. Số lượng việc làm trong ngành than bắt đầu giảm đáng kể sau năm 2010.
-> The number of coal jobs began to
3. Việc làm trong ngành chăm sóc sức khỏe vẫn tương đối ổn định.
-> Employment in the healthcare sector has
4. Biểu đồ cho thấy sự biến động nhỏ trong giá điện.
-> The chart shows a
5. Tỷ lệ việc làm của nam giới giảm đáng kể trong thời kỳ suy thoái.
-> The
6. Sinh viên tốt nghiệp đại học có nhiều khả năng được tuyển dụng nhất.
-> University graduates are
Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.
sự tham gia của phụ nữ
giảm đáng kể
giảm mạnh nhất
tăng nhẹ lên
💡 Lời kết
Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The bar chart shows the proportion of men and women aged 60-64 employed in four different countries in 1997 and 2000. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Bar Chart, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 🤩



