Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Why do today many parents spend less time with their children? Who is affected more?

Bài mẫu Writing task 2 IELTS ngày 27/05/2020 chủ đề lối sống (lifestyle): Many parents today do not spend much time with their children. Why is this? Does this affect parents or children more? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết quan điểm của mình. Vì là dạng 2-part question nên mỗi đoạn body mình sẽ trả lời cho 1 câu hỏi

  • Thân bài:

    • Body 1: Trả lời câu hỏi đầu tiên (Why?)

    • Body 2: Trả lời câu hỏi thứ hai (Does this affect parents or children more?)

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình bằng cách tóm lại 2 ý chính đã trình bày.

There are multiple reasons for this, and out of the two parties, the issue tends to affect children more than parents.
Body paragraph 1:
Why
Idea 1
Do not have time
    Balancing working multiple jobs, socializing / networking, taking care of elderlies | go to cram schools, socializing w friends, dating…
Idea 2
Difference in viewpoints
    Parents want things children don’t like pressuring for good grades / jobs, banning children from getting tattoos, dyeing hair...
Body paragraph 2:
This affects children more
Idea 1
Abnormal development mentally
    Parents are models → children will lack communication & other soft skills, become distrustful, lack parenting skills
Idea 2
Feeling isolated & unloved
    Children, especially teens, are sensitive → easily imprint in their memory that parents do not love them and they do not have solace in family

📚 Vocabulary

Học thêm một số từ vựng cần thiết xuất hiện trong bài Writing Task 2 Sample vừa rồi.
Hectic schedule
/ˈhɛktɪk ˈʃɛdjuːl/
(noun). Lịch trình dày đặc
vocab
To network with somebody
/tuː ˈnɛtwɜːk wɪð ˈsʌmbədi/
(verb). Tạo dựng mối quan hệ công việc với ai đó
vocab
To take care of the elderly parents
/tuː teɪk keər ɒv ði ˈɛldəli ˈpeərənts/
(verb). Chăm sóc bố mẹ già
vocab
To have differences in viewpoints
/tuː hæv ˈdɪfrənsɪz ɪn ˈvjuːpɔɪnts/
(verb). Có sự khác nhau trong quan điểm
vocab
To be condescending towards somebody
/tuː biː ˌkɒndɪˈsɛndɪŋ təˈwɔːdz ˈsʌmbədi/
(adj). Có thái độ bề trên với người khác (ngông cuồng, áp đảo)
vocab
To ban someone from doing something
/tuː bæn ˈsʌmwʌn frɒm ˈdu(ː)ɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Cấm ai đó làm gì đó
vocab
To dye one's hair
/tuː daɪ wʌnz heə/
(verb). Nhuộm tóc
vocab
To wear revealing clothes
/tuː weə rɪˈviːlɪŋ kləʊðz/
(verb). Mặc đồ hở hang
vocab
To lack the patience to do something
/tuː læk ðə ˈpeɪʃəns tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
(adj). Thiếu kiên nhẫn để làm điều gì đó
vocab
To actively avoid doing something
/tuː ˈæktɪvli əˈvɔɪd ˈdu(ː)ɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Chủ động tránh làm việc gì đó
vocab
Negligence
/ˈnɛglɪʤəns/
(noun). Sự lạnh nhạt, thờ ơ
vocab
To look up to somebody
/tuː lʊk ʌp tuː ˈsʌmbədi/
(verb). Ngưỡng mộ ai đó
vocab
To become distrustful (of somebody)
/tuː bɪˈkʌm dɪsˈtrʌstfʊl/
(verb). Trở nên mất lòng tin
vocab
To be emotionally sensitive
/tuː biː ɪˈməʊʃənli ˈsɛnsɪtɪv/
(adj). Nhạy cảm
vocab
To be detrimental to one's mental state
/tuː biː ˌdɛtrɪˈmɛntl tuː wʌnz ˈmɛntl steɪt/
(adj). Có hại cho sức khỏe tinh thần của ai đó
vocab
To be imprinted on one’s mind
/tuː biː ɪmˈprɪntɪd ɒn wʌnz maɪnd/
(verb). Làm cho hằn sâu vào tâm trí một ai đó
vocab
To be worthy of something
/tuː biː ˈwɜːði ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(adj). Xứng đáng có được điều gì đso
vocab
To find solace in something
/tuː faɪnd ˈsɒləs ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Tìm sự khuây khỏa trong việc gì đó
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 3 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài IELTS Writing mẫu nhé!

Exercise 1

Điền các danh từ phù hợp vào chỗ trống.

Exercise 2

Điền vào chỗ trống với các giới từ phù hợp.

Exercise 3

What is a boss like if he is described as 'condescending'?

You should avoid ____ showers at night.

That's so ______ of her. She shouldn't be sad about little things like these.

'His father's words have been imprinted on his mind'. What does this mean?

What is the synonym of 'detrimental'

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley18 Sau sample "Many parents today do not spend much time with their children. Why is this? Does this affect parents or children more?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng two-part questions mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Lifestyle mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley5
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background