Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 24/02/2024

Chủ đề Family là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL phân tích 2 lý do cha mẹ đặt áp lực lên sự thành công của con cái.

  • Body 2: DOL nêu quan điểm và phân tích những tác động tiêu cực lên sức khỏe của trẻ.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Body paragraph 1:

The reasons why parents put pressure on their children to succeed
Genuine concern for their children’s future >>> explain: a good education >>> promising career opportunities + a comfortable life for their offspring.
Associate parents' pride and happiness with their children's achievements >>> negative effect: set unrealistic goals >>> pressure their children.
Body paragraph 2:

Give an opinion of the essay: significant harm to children
Moderate parental pressure >>> strive for personal growth >< burdensome expectations >>> inflict significant harm on their children >>> EX: Korea and Japan: excessive parental pressure >>> stress, anxiety, and suicide among young individuals >>> unrelenting pressure make children miserable.

📚 Vocabulary

Danh sách từ vựng cần nhớ trong IELTS writing task 2 sample vừa gợi ý ở trên.
exert considerable pressure
/ɪɡˈzɜːt kənˈsɪdᵊrəbᵊl ˈprɛʃə/
(verb). đặt áp lực lớn
vocab
detrimental effect on well-being
/ˌdɛtrɪˈmɛntᵊl ɪˈfɛkt ɒn wɛl-ˈbiːɪŋ/
(noun). ảnh hưởng xấu đến sức khỏe
vocab
impose high expectations on children
/ɪmˈpəʊz haɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃᵊn ɒn ˈʧɪldrən/
(verb). đặt kỳ vọng cao vào con cái
vocab
stem from genuine concern for children’s future
/stɛm frɒm ˈʤɛnjuɪn kənˈsɜːn fɔː ˈʧɪldrənz ˈfjuːʧə/
(verb). xuất phát từ sự quan tâm thực sự đến tương lai của con cái
vocab
secure a promising career opportunity
/sɪˈkjʊə ə ˈprɒmɪsɪŋ kəˈrɪər ˌɒpəˈʧuːnəti/
(verb). đảm bảo cơ hội nghề nghiệp đầy hứa hẹn
vocab
associate parents' pride and happiness with their children's achievement
/əˈsəʊʃiət ˈpeərᵊnts praɪd ænd ˈhæpɪnəs wɪð ðeə ˈʧɪldrənz əˈʧiːvmənt/
(verb). gắn niềm tự hào và hạnh phúc của cha mẹ với thành tích của con cái họ
vocab
set unrealistic goals
/sɛt ˌʌnrɪəˈlɪstɪk ɡəʊl/
(verb). đặt ra những mục tiêu không thực tế
vocab
excel academically or professionally
/ɪkˈsɛl ˌækəˈdɛmɪkᵊli ɔː prəˈfɛʃnəli/
(verb). xuất sắc trong học vấn hoặc sự nghiệp
vocab
a motivational force for children
/ə ˌməʊtɪˈveɪʃᵊnᵊl fɔːs fɔː ˈʧɪldrən/
(noun). một động lực cho trẻ
vocab
strive for personal growth and improvement
/straɪv fɔː ˈpɜːsᵊnᵊl ɡrəʊθ ænd ɪmˈpruːvmənt/
(verb). phấn đấu cho sự phát triển và hoàn thiện cá nhân
vocab
hold burdensome expectation
/həʊld ˈbɜːdnsəm ˌɛkspɛkˈteɪʃᵊn/
(verb). đặt ra những kỳ vọng nặng nề
vocab
neglect the child's well-being
/nɪˈɡlɛkt ðə ʧaɪldz wɛl-ˈbiːɪŋ/
(verb). bỏ bê sức khỏe của trẻ
vocab
inflict significant harm on children
/ɪnˈflɪkt sɪɡˈnɪfɪkᵊnt hɑːm ɒn ˈʧɪldrən/
(verb). gây tổn hại đáng kể cho con cái
vocab
the severe mental health consequence
/ðə sɪˈvɪə ˈmɛntᵊl hɛlθ ˈkɒnsɪkwəns/
(noun). hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe tinh thần
vocab
place unrelenting pressure on children
/pleɪs ˌʌnrɪˈlɛntɪŋ ˈprɛʃər ɒn ˈʧɪldrən/
(verb). không ngừng gây áp lực cho con cái
vocab
adverse effect on children's mental and emotional health
/ˈædvɜːs ɪˈfɛkt ɒn ˈʧɪldrənz ˈmɛntᵊl ænd ɪˈməʊʃᵊnᵊl hɛlθ/
(noun). tác động xấu đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của trẻ em
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong IELTS Writing sample nhé!

Exercise 1

excel academically and professionally

stemmed from genuine concern for his children's future

Setting unrealistic goals

impose high expectations on their children

a promising career opportunity

a detrimental effect on his well-being

exert considerable pressure

associate their pride and happiness with their children's achievements

Cùng xem bài mẫu cùng ngày IELTS Writing task 1 ngày 24/02/2024 và từ vựng kèm theo!

Exercise 2

Điền từ vào chỗ trống (dựa vào những gợi ý có sẳn)

Bài mẫu gợi ý từ đề thi tháng 02/2023.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "Nowadays, some parents put a lot of pressure on their children to succeed. What are parents’ reasons for doing this? Is this positive or negative development for the children?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Two-part questions mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Family nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background